passeio

[Mỹ]/pɐˈsɐj.u/
[Anh]/pɐˈseɪ.u/

Dịch

n. một chuyến đi dạo để thư giãn; một chuyến đi ngắn, thường để giải trí
v. đi bộ; dạo chơi; đi dạo

Cụm từ & Cách kết hợp

passeios

Vietnamese_translation

um passeio

Vietnamese_translation

fazer passeio

Vietnamese_translation

ir de passeio

Vietnamese_translation

passeio domingueiro

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i took a leisurely stroll through the old town.

Tôi đã đi dạo thư giãn qua khu phố cổ.

we went for a drive along the coast.

Chúng tôi đã đi xe dọc theo bờ biển.

the boat ride was the highlight of our trip.

Chuyến đi thuyền là điểm nhấn của chuyến đi của chúng tôi.

she enjoys a horse ride every sunday morning.

Cô ấy thích cưỡi ngựa vào mỗi sáng thứ bảy.

our city tour included a visit to the museum.

Chuyến tham quan thành phố của chúng tôi bao gồm việc ghé thăm bảo tàng.

a bicycle ride is great for exercise.

Một chuyến đi bằng xe đạp là rất tốt cho việc tập thể dục.

we had a romantic carriage ride in the park.

Chúng tôi đã có một chuyến đi bằng xe ngựa lãng mạn trong công viên.

the family outing was cancelled due to rain.

Chuyến đi gia đình đã bị hủy do mưa.

join us for a scenic walk in the mountains.

Hãy cùng chúng tôi đi dạo ngắm cảnh ở núi.

he took the dog for a walk in the forest.

Anh ấy đưa chó đi dạo trong rừng.

the sunset cruise departed at seven.

Chuyến du ngoạn hoàng hôn rời bến lúc bảy giờ.

walking is the best way to explore the neighborhood.

Đi bộ là cách tốt nhất để khám phá khu phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay