final passings
các lần chuyển giao cuối cùng
peaceful passings
các lần chuyển giao hòa bình
gentle passings
các lần chuyển giao nhẹ nhàng
untimely passings
các lần chuyển giao không đúng thời điểm
sudden passings
các lần chuyển giao đột ngột
graceful passings
các lần chuyển giao duyên dáng
tragic passings
các lần chuyển giao bi thảm
unexpected passings
các lần chuyển giao bất ngờ
heartfelt passings
các lần chuyển giao chân thành
notable passings
các lần chuyển giao đáng chú ý
his frequent passings through the park remind me of our childhood.
Những lần đi qua công viên thường xuyên của anh ấy khiến tôi nhớ về tuổi thơ của chúng ta.
the passings of time can change our perspectives.
Sự trôi đi của thời gian có thể thay đổi quan điểm của chúng ta.
we gathered to honor the passings of our loved ones.
Chúng tôi đã tập hợp lại để tưởng nhớ những người thân yêu đã ra đi.
his passings in the night went unnoticed by the neighbors.
Những lần anh ấy đi vào ban đêm đã không được những người hàng xóm chú ý.
the passings of seasons bring about new beginnings.
Sự chuyển đổi của các mùa mang lại những khởi đầu mới.
she reflected on the passings of her youth with nostalgia.
Cô ấy hồi tưởng về những năm tháng tuổi trẻ của mình với nỗi nhớ.
his passings through various cities enriched his experiences.
Những lần anh ấy đi qua nhiều thành phố đã làm phong phú thêm kinh nghiệm của anh ấy.
we must acknowledge the passings of those who shaped our lives.
Chúng ta phải thừa nhận sự ra đi của những người đã định hình cuộc đời chúng ta.
the passings of friends often leave a lasting impact.
Sự ra đi của bạn bè thường để lại tác động lâu dài.
her poetry reflects on the beauty found in life's passings.
Thơ của cô ấy phản ánh vẻ đẹp được tìm thấy trong những giai đoạn của cuộc đời.
final passings
các lần chuyển giao cuối cùng
peaceful passings
các lần chuyển giao hòa bình
gentle passings
các lần chuyển giao nhẹ nhàng
untimely passings
các lần chuyển giao không đúng thời điểm
sudden passings
các lần chuyển giao đột ngột
graceful passings
các lần chuyển giao duyên dáng
tragic passings
các lần chuyển giao bi thảm
unexpected passings
các lần chuyển giao bất ngờ
heartfelt passings
các lần chuyển giao chân thành
notable passings
các lần chuyển giao đáng chú ý
his frequent passings through the park remind me of our childhood.
Những lần đi qua công viên thường xuyên của anh ấy khiến tôi nhớ về tuổi thơ của chúng ta.
the passings of time can change our perspectives.
Sự trôi đi của thời gian có thể thay đổi quan điểm của chúng ta.
we gathered to honor the passings of our loved ones.
Chúng tôi đã tập hợp lại để tưởng nhớ những người thân yêu đã ra đi.
his passings in the night went unnoticed by the neighbors.
Những lần anh ấy đi vào ban đêm đã không được những người hàng xóm chú ý.
the passings of seasons bring about new beginnings.
Sự chuyển đổi của các mùa mang lại những khởi đầu mới.
she reflected on the passings of her youth with nostalgia.
Cô ấy hồi tưởng về những năm tháng tuổi trẻ của mình với nỗi nhớ.
his passings through various cities enriched his experiences.
Những lần anh ấy đi qua nhiều thành phố đã làm phong phú thêm kinh nghiệm của anh ấy.
we must acknowledge the passings of those who shaped our lives.
Chúng ta phải thừa nhận sự ra đi của những người đã định hình cuộc đời chúng ta.
the passings of friends often leave a lasting impact.
Sự ra đi của bạn bè thường để lại tác động lâu dài.
her poetry reflects on the beauty found in life's passings.
Thơ của cô ấy phản ánh vẻ đẹp được tìm thấy trong những giai đoạn của cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay