pastellist

[Mỹ]/ˈpæstəlɪst/
[Anh]/ˈpæstəlɪst/

Dịch

n. một nghệ sĩ sử dụng phấn màu
Các dạng của từ
số nhiềupastellists

Cụm từ & Cách kết hợp

pastellist artist

nghệ sĩ sử dụng phấn màu

pastellist techniques

kỹ thuật sử dụng phấn màu

pastellist style

phong cách sử dụng phấn màu

pastellist colors

màu sắc của nghệ sĩ sử dụng phấn màu

pastellist works

tác phẩm của nghệ sĩ sử dụng phấn màu

pastellist medium

phương tiện của nghệ sĩ sử dụng phấn màu

pastellist portfolio

hồ sơ năng lực của nghệ sĩ sử dụng phấn màu

pastellist exhibition

triển lãm của nghệ sĩ sử dụng phấn màu

pastellist community

cộng đồng nghệ sĩ sử dụng phấn màu

Câu ví dụ

the pastellist used vibrant colors in her artwork.

nguyên tắc pastel đã sử dụng những màu sắc sống động trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.

many pastellists prefer working outdoors to capture natural light.

nhiều người sử dụng pastel thích làm việc ngoài trời để ghi lại ánh sáng tự nhiên.

the pastellist demonstrated her techniques at the art workshop.

nguyên tắc pastel đã trình diễn các kỹ thuật của cô ấy tại hội thảo nghệ thuật.

as a pastellist, he enjoyed experimenting with different textures.

với tư cách là người sử dụng pastel, anh ấy thích thử nghiệm với các kết cấu khác nhau.

her reputation as a pastellist grew after her first exhibition.

danh tiếng của cô ấy với tư cách là người sử dụng pastel đã trở nên nổi tiếng hơn sau cuộc triển lãm đầu tiên của cô ấy.

the pastellist's portfolio featured stunning landscapes.

hồ sơ của người sử dụng pastel có các phong cảnh tuyệt đẹp.

being a pastellist requires a keen eye for color combinations.

việc trở thành người sử dụng pastel đòi hỏi một con mắt tinh tế cho sự kết hợp màu sắc.

the pastellist taught her students about color blending techniques.

nguyên tắc pastel đã dạy sinh viên của cô ấy về các kỹ thuật pha trộn màu sắc.

he admired the pastellist's ability to capture emotions on canvas.

anh ấy ngưỡng mộ khả năng của người sử dụng pastel trong việc thể hiện cảm xúc trên toan.

the pastellist created a beautiful portrait of her friend.

nguyên tắc pastel đã tạo ra một bức chân dung đẹp của người bạn của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay