pasteurizations

[Mỹ]/ˌpæstəraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌpæstərɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình đun nóng một chất lỏng để tiêu diệt vi khuẩn có hại

Cụm từ & Cách kết hợp

effective pasteurizations

quá trình tiệt trùng hiệu quả

pasteurizations process

quy trình tiệt trùng

pasteurizations methods

phương pháp tiệt trùng

pasteurizations techniques

kỹ thuật tiệt trùng

rapid pasteurizations

tiệt trùng nhanh chóng

pasteurizations standards

tiêu chuẩn tiệt trùng

pasteurizations temperature

nhiệt độ tiệt trùng

pasteurizations duration

thời gian tiệt trùng

high pasteurizations

tiệt trùng cao

pasteurizations benefits

lợi ích của việc tiệt trùng

Câu ví dụ

pasteurizations are essential for ensuring food safety.

Việc tiệt trùng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.

many dairy products undergo multiple pasteurizations.

Nhiều sản phẩm sữa trải qua nhiều lần tiệt trùng.

pasteurizations help eliminate harmful bacteria in milk.

Việc tiệt trùng giúp loại bỏ vi khuẩn gây hại trong sữa.

different methods of pasteurizations can affect flavor.

Các phương pháp tiệt trùng khác nhau có thể ảnh hưởng đến hương vị.

pasteurizations are commonly used in juice production.

Việc tiệt trùng thường được sử dụng trong sản xuất nước ép.

the process of pasteurizations was developed by louis pasteur.

Quy trình tiệt trùng được phát triển bởi Louis Pasteur.

pasteurizations can vary in temperature and time.

Việc tiệt trùng có thể khác nhau về nhiệt độ và thời gian.

effective pasteurizations can extend the shelf life of products.

Việc tiệt trùng hiệu quả có thể kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

food scientists study the effects of pasteurizations on nutrition.

Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu tác động của việc tiệt trùng đối với dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay