| số nhiều | pastoes |
pasto fresco
cỏ tươi
pasto seco
cỏ khô
pasto alto
cỏ cao
pasto verde
cỏ xanh
pasto natural
cỏ tự nhiên
pasto cultivado
cỏ trồng
pasto húmedo
cỏ ẩm
pasto llano
cỏ đồng bằng
pasto de montaña
cỏ núi
pasto suculento
cỏ mọng nước
the cows grazed on the lush pasto.
Những con bò ăn cỏ trên đồng cỏ tươi tốt.
farmers often rotate crops with pasto to maintain soil health.
Người nông dân thường luân canh cây trồng với cỏ để duy trì sức khỏe đất.
the pasto was rich in nutrients for the livestock.
Cỏ rất giàu chất dinh dưỡng cho gia súc.
during summer, the pasto grows rapidly.
Vào mùa hè, cỏ phát triển nhanh chóng.
they planted pasto to prevent soil erosion.
Họ trồng cỏ để ngăn chặn xói mòn đất.
the pasto provided a habitat for various wildlife.
Cỏ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
she learned how to care for pasto on the farm.
Cô ấy học cách chăm sóc cỏ trên trang trại.
pasto management is crucial for sustainable farming.
Việc quản lý cỏ rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.
they used pasto as feed for their sheep.
Họ sử dụng cỏ làm thức ăn cho cừu của mình.
after the rain, the pasto looked vibrant and green.
Sau cơn mưa, cỏ trông tươi tốt và xanh.
pasto fresco
cỏ tươi
pasto seco
cỏ khô
pasto alto
cỏ cao
pasto verde
cỏ xanh
pasto natural
cỏ tự nhiên
pasto cultivado
cỏ trồng
pasto húmedo
cỏ ẩm
pasto llano
cỏ đồng bằng
pasto de montaña
cỏ núi
pasto suculento
cỏ mọng nước
the cows grazed on the lush pasto.
Những con bò ăn cỏ trên đồng cỏ tươi tốt.
farmers often rotate crops with pasto to maintain soil health.
Người nông dân thường luân canh cây trồng với cỏ để duy trì sức khỏe đất.
the pasto was rich in nutrients for the livestock.
Cỏ rất giàu chất dinh dưỡng cho gia súc.
during summer, the pasto grows rapidly.
Vào mùa hè, cỏ phát triển nhanh chóng.
they planted pasto to prevent soil erosion.
Họ trồng cỏ để ngăn chặn xói mòn đất.
the pasto provided a habitat for various wildlife.
Cỏ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
she learned how to care for pasto on the farm.
Cô ấy học cách chăm sóc cỏ trên trang trại.
pasto management is crucial for sustainable farming.
Việc quản lý cỏ rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.
they used pasto as feed for their sheep.
Họ sử dụng cỏ làm thức ăn cho cừu của mình.
after the rain, the pasto looked vibrant and green.
Sau cơn mưa, cỏ trông tươi tốt và xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay