pastorale

[Mỹ]/ˌpɑːstəˈrɑːl/
[Anh]/ˌpæstəˈrɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác phẩm âm nhạc gợi nhớ đến cuộc sống nông thôn; một vở opera đồng quê
Các dạng của từ
số nhiềupastorales

Cụm từ & Cách kết hợp

pastorale theme

chủ đề nông nghiệp

pastorale scene

cảnh nông nghiệp

pastorale music

âm nhạc nông nghiệp

pastorale setting

bối cảnh nông nghiệp

pastorale landscape

khung cảnh nông nghiệp

pastorale life

cuộc sống nông nghiệp

pastorale poetry

thơ nông nghiệp

pastorale art

nghệ thuật nông nghiệp

pastorale style

phong cách nông nghiệp

pastorale vision

tầm nhìn nông nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay