| số nhiều | pastorales |
pastorale theme
chủ đề nông nghiệp
pastorale scene
cảnh nông nghiệp
pastorale music
âm nhạc nông nghiệp
pastorale setting
bối cảnh nông nghiệp
pastorale landscape
khung cảnh nông nghiệp
pastorale life
cuộc sống nông nghiệp
pastorale poetry
thơ nông nghiệp
pastorale art
nghệ thuật nông nghiệp
pastorale style
phong cách nông nghiệp
pastorale vision
tầm nhìn nông nghiệp
pastorale theme
chủ đề nông nghiệp
pastorale scene
cảnh nông nghiệp
pastorale music
âm nhạc nông nghiệp
pastorale setting
bối cảnh nông nghiệp
pastorale landscape
khung cảnh nông nghiệp
pastorale life
cuộc sống nông nghiệp
pastorale poetry
thơ nông nghiệp
pastorale art
nghệ thuật nông nghiệp
pastorale style
phong cách nông nghiệp
pastorale vision
tầm nhìn nông nghiệp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay