patass

[Mỹ]/pəˈtæs/
[Anh]/pəˈtæs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

patass the cat

patassed the dog

patassing gently

gently patass

patass again

patass softly

patassed warmly

patassing carefully

patass the back

patass kindly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay