patchcords

[Mỹ]/ˈpætʃkɔːdz/
[Anh]/ˈpætʃkɔːrdz/

Dịch

n. cáp nối tiếp

Cụm từ & Cách kết hợp

fiber patchcords

Vietnamese_translation

network patchcords

Vietnamese_translation

patchcord cables

Vietnamese_translation

copper patchcords

Vietnamese_translation

patchcord panel

Vietnamese_translation

patchcord rack

Vietnamese_translation

patchcord management

Vietnamese_translation

installing patchcords

Vietnamese_translation

testing patchcords

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

audio technicians use patchcords to connect mixing consoles during live performances.

Kỹ thuật viên âm thanh sử dụng cáp nối (patchcords) để kết nối các bàn trộn âm thanh trong các buổi biểu diễn trực tiếp.

the network administrator replaced the faulty patchcords with new ones.

Quản trị mạng đã thay thế các cáp nối bị lỗi bằng những chiếc mới.

patchcords simplify the process of rerouting signals in recording studios.

Cáp nối giúp đơn giản hóa quy trình định tuyến lại tín hiệu trong các phòng thu âm.

we organized the patchcords by color to identify different audio channels.

Chúng tôi phân loại cáp nối theo màu sắc để xác định các kênh âm thanh khác nhau.

the patchcord panel allows quick reconfiguration of the studio setup.

Bảng cáp nối cho phép cấu hình lại nhanh chóng thiết lập phòng thu.

damaged patchcords can cause signal loss or unwanted noise.

Các cáp nối bị hỏng có thể gây mất tín hiệu hoặc tiếng ồn không mong muốn.

patchcord cables come in various lengths to suit different rack configurations.

Cáp nối có nhiều độ dài khác nhau để phù hợp với các cấu hình kệ khác nhau.

always coil excess patchcords neatly to prevent tangling.

Luôn cuộn lại các đoạn cáp nối dư thừa một cách gọn gàng để tránh rối.

the patchcord board displays the entire signal routing at a glance.

Bảng cáp nối hiển thị toàn bộ định tuyến tín hiệu một cách trực quan.

high-quality patchcords ensure reliable connectivity in professional audio systems.

Các cáp nối chất lượng cao đảm bảo kết nối đáng tin cậy trong các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.

technicians often keep spare patchcords in their toolkit for emergencies.

Kỹ thuật viên thường giữ lại các cáp nối dự phòng trong công cụ của họ để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay