patchoulies scent
mùi hương nhục khấu
patchoulies oil
dầu nhục khấu
patchoulies essence
tinh chất nhục khấu
patchoulies aroma
aroma nhục khấu
patchoulies blend
pha trộn nhục khấu
patchoulies fragrance
mùi thơm nhục khấu
patchoulies notes
nốt hương nhục khấu
patchoulies infusion
tẩm ướp nhục khấu
patchoulies extract
chiết xuất nhục khấu
patchoulies have a distinctive earthy scent.
hương patchouli có mùi đất đặc trưng.
many perfumes contain patchoulies for depth.
nhiều loại nước hoa chứa patchouli để tăng thêm chiều sâu.
patchoulies are often used in aromatherapy.
patchouli thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
she loves the smell of patchoulies in her candles.
Cô ấy thích mùi hương patchouli trong nến của mình.
patchoulies can evoke feelings of relaxation.
Patchouli có thể gợi lên cảm giác thư giãn.
he added patchoulies to his herbal tea blend.
Anh ấy thêm patchouli vào hỗn hợp trà thảo mộc của mình.
patchoulies are popular in natural skincare products.
Patchouli phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.
she wore a patchoulies-infused fragrance to the party.
Cô ấy đã mặc một loại nước hoa có chiết xuất patchouli đến bữa tiệc.
patchoulies are known for their grounding properties.
Patchouli nổi tiếng với đặc tính cân bằng.
he enjoys the patchoulies aroma during meditation.
Anh ấy thích mùi hương patchouli trong khi thiền định.
patchoulies scent
mùi hương nhục khấu
patchoulies oil
dầu nhục khấu
patchoulies essence
tinh chất nhục khấu
patchoulies aroma
aroma nhục khấu
patchoulies blend
pha trộn nhục khấu
patchoulies fragrance
mùi thơm nhục khấu
patchoulies notes
nốt hương nhục khấu
patchoulies infusion
tẩm ướp nhục khấu
patchoulies extract
chiết xuất nhục khấu
patchoulies have a distinctive earthy scent.
hương patchouli có mùi đất đặc trưng.
many perfumes contain patchoulies for depth.
nhiều loại nước hoa chứa patchouli để tăng thêm chiều sâu.
patchoulies are often used in aromatherapy.
patchouli thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
she loves the smell of patchoulies in her candles.
Cô ấy thích mùi hương patchouli trong nến của mình.
patchoulies can evoke feelings of relaxation.
Patchouli có thể gợi lên cảm giác thư giãn.
he added patchoulies to his herbal tea blend.
Anh ấy thêm patchouli vào hỗn hợp trà thảo mộc của mình.
patchoulies are popular in natural skincare products.
Patchouli phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.
she wore a patchoulies-infused fragrance to the party.
Cô ấy đã mặc một loại nước hoa có chiết xuất patchouli đến bữa tiệc.
patchoulies are known for their grounding properties.
Patchouli nổi tiếng với đặc tính cân bằng.
he enjoys the patchoulies aroma during meditation.
Anh ấy thích mùi hương patchouli trong khi thiền định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay