paternalists

[Mỹ]/pə'tɝnəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người thực hành một hình thức quản lý có đặc điểm là quyền lực của người cha, một người tin vào chủ nghĩa cha mẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

paternalistic attitude

tư thế bảo bộc

paternalistic behavior

hành vi bảo bộc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay