paternal figure
hình ảnh người cha
paternal authority
quyền lực của người cha
the pater gives her fifty pounds a year as a dress allowance.
ngài pater cho cô năm mươi bảng mỗi năm để trang trải chi phí ăn mặc.
paternal figure
hình ảnh người cha
paternal authority
quyền lực của người cha
the pater gives her fifty pounds a year as a dress allowance.
ngài pater cho cô năm mươi bảng mỗi năm để trang trải chi phí ăn mặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay