pathogenicity

[Mỹ]/ˌpæθəʊdʒəˈnɪsɪti/
[Anh]/ˌpæθəˌdʒɪˈnɪsɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng của một sinh vật gây bệnh; chất lượng của việc gây bệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

high pathogenicity

mức độ gây bệnh cao

pathogenicity factors

các yếu tố gây bệnh

pathogenicity testing

thử nghiệm độ gây bệnh

pathogenicity assessment

đánh giá độ gây bệnh

increased pathogenicity

tăng độ gây bệnh

pathogenicity genes

các gen gây bệnh

pathogenicity mechanisms

các cơ chế gây bệnh

pathogenicity determinants

các yếu tố quyết định gây bệnh

pathogenicity islands

các đảo gây bệnh

pathogenicity profile

hồ sơ gây bệnh

Câu ví dụ

pathogenicity refers to the ability of an organism to cause disease.

khả năng gây bệnh đề cập đến khả năng của một sinh vật gây ra bệnh.

the pathogenicity of the virus was studied in the laboratory.

khả năng gây bệnh của virus đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

researchers are investigating the pathogenicity of different bacterial strains.

các nhà nghiên cứu đang điều tra khả năng gây bệnh của các chủng vi khuẩn khác nhau.

understanding the pathogenicity of fungi can help in developing treatments.

hiểu rõ về khả năng gây bệnh của nấm có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị.

the pathogenicity of the pathogen was confirmed through clinical tests.

khả năng gây bệnh của mầm bệnh đã được xác nhận thông qua các xét nghiệm lâm sàng.

genetic factors can influence the pathogenicity of certain diseases.

các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh của một số bệnh nhất định.

pathogenicity can vary significantly among different species.

khả năng gây bệnh có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

the study focused on the pathogenicity and transmission of the disease.

nghiên cứu tập trung vào khả năng gây bệnh và lây lan của bệnh.

pathogenicity is an important factor in the development of vaccines.

khả năng gây bệnh là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển vắc xin.

scientists are working to reduce the pathogenicity of certain pathogens.

các nhà khoa học đang nỗ lực giảm khả năng gây bệnh của một số mầm bệnh nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay