pathogens

[Mỹ]/ˈpæθədʒənz/
[Anh]/ˈpæθədʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vi sinh vật có thể gây bệnh

Cụm từ & Cách kết hợp

harmful pathogens

mầm bệnh gây hại

pathogens transmission

lây lan mầm bệnh

pathogens detection

phát hiện mầm bệnh

pathogens control

kiểm soát mầm bệnh

pathogens exposure

tiếp xúc với mầm bệnh

pathogens outbreak

bùng phát mầm bệnh

pathogens resistance

kháng lại mầm bệnh

pathogens identification

nhận diện mầm bệnh

pathogens eradication

tiêu diệt mầm bệnh

pathogens prevention

ngăn ngừa mầm bệnh

Câu ví dụ

pathogens can spread rapidly in crowded environments.

các mầm bệnh có thể lây lan nhanh chóng ở những nơi đông đúc.

vaccines help protect against harmful pathogens.

vắc xin giúp bảo vệ chống lại các mầm bệnh có hại.

it's essential to identify pathogens in food safety.

việc xác định các mầm bệnh trong an toàn thực phẩm là rất quan trọng.

pathogens can cause serious infections in humans.

các mầm bệnh có thể gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở người.

research on pathogens is crucial for public health.

nghiên cứu về các mầm bệnh rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

pathogens can be transmitted through contaminated water.

các mầm bệnh có thể lây lan qua nước bị ô nhiễm.

proper hygiene can reduce the risk of pathogens.

vệ sinh đúng cách có thể giảm nguy cơ mắc các mầm bệnh.

some pathogens are resistant to common antibiotics.

một số mầm bệnh kháng lại các loại kháng sinh thông thường.

pathogens can enter the body through various routes.

các mầm bệnh có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua nhiều con đường khác nhau.

understanding pathogens is vital for developing new treatments.

hiểu biết về các mầm bệnh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay