pathologists

[Mỹ]/pəˈθɒlədʒɪsts/
[Anh]/pəˈθɑːlədʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chuyên gia trong nghiên cứu về bệnh tật

Cụm từ & Cách kết hợp

clinical pathologists

bác sĩ bệnh lý lâm sàng

forensic pathologists

bác sĩ bệnh lý pháp y

anatomical pathologists

bác sĩ bệnh lý giải phẫu

pathologists report

báo cáo của bác sĩ bệnh lý

pathologists diagnosis

chẩn đoán của bác sĩ bệnh lý

pathologists findings

những phát hiện của bác sĩ bệnh lý

pathologists examination

khám bệnh của bác sĩ bệnh lý

pathologists conference

hội nghị của bác sĩ bệnh lý

pathologists training

đào tạo của bác sĩ bệnh lý

pathologists role

vai trò của bác sĩ bệnh lý

Câu ví dụ

pathologists play a crucial role in diagnosing diseases.

Các nhà bệnh lý đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh.

many pathologists specialize in cancer research.

Nhiều nhà bệnh lý chuyên về nghiên cứu ung thư.

pathologists often work closely with oncologists.

Các nhà bệnh lý thường làm việc chặt chẽ với các bác sĩ ung thư.

advanced training is required to become a pathologist.

Cần có đào tạo nâng cao để trở thành một nhà bệnh lý.

pathologists examine tissue samples under a microscope.

Các nhà bệnh lý kiểm tra các mẫu mô dưới kính hiển vi.

collaboration between pathologists and surgeons is essential.

Sự hợp tác giữa các nhà bệnh lý và phẫu thuật viên là điều cần thiết.

pathologists help in the identification of infectious diseases.

Các nhà bệnh lý giúp xác định các bệnh truyền nhiễm.

many pathologists contribute to medical research publications.

Nhiều nhà bệnh lý đóng góp vào các ấn phẩm nghiên cứu y học.

pathologists analyze blood samples for abnormalities.

Các nhà bệnh lý phân tích các mẫu máu để tìm các bất thường.

pathologists are vital in forensic investigations.

Các nhà bệnh lý rất quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay