patmo

[Mỹ]/pætmoʊ/
[Anh]/pætmoʊ/

Dịch

abbr. Văn phòng Sáng chế và Thương hiệu.
Các dạng của từ
số nhiềupatmos

Cụm từ & Cách kết hợp

patmo test

Vietnamese_translation

patmo run

Vietnamese_translation

patmo ran

Vietnamese_translation

patmo runs

Vietnamese_translation

patmo's test

Vietnamese_translation

running patmo

Vietnamese_translation

patmo was

Vietnamese_translation

patmo will run

Vietnamese_translation

patmo had run

Vietnamese_translation

patmo is running

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay