| số nhiều | patrioteers |
brave patrioteer
anh hùng yêu nước
dedicated patrioteer
anh hùng tận tâm
fearless patrioteer
anh hùng quả cảm
loyal patrioteer
anh hùng trung thành
passionate patrioteer
anh hùng nhiệt huyết
noble patrioteer
anh hùng cao quý
valiant patrioteer
anh hùng dũng cảm
true patrioteer
anh hùng chân chính
patrioteer spirit
tinh thần yêu nước
patrioteer values
giá trị yêu nước
the patrioteer led the charge during the battle.
Người yêu nước đã dẫn đầu cuộc tấn công trong trận chiến.
as a patrioteer, he dedicated his life to serving the country.
Với tư cách là một người yêu nước, anh ấy đã dành cả đời để phục vụ đất nước.
the patrioteer's bravery inspired many others to join the cause.
Độ dũng cảm của người yêu nước đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác tham gia vào sự nghiệp.
she was recognized as a patrioteer for her contributions to the community.
Cô ấy được công nhận là một người yêu nước vì những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.
the patrioteer's speech moved the audience to tears.
Bài phát biểu của người yêu nước đã khiến khán giả xúc động.
many patrioteers have sacrificed their lives for freedom.
Nhiều người yêu nước đã hy sinh mạng sống vì tự do.
the patrioteer's legacy will be remembered for generations.
Di sản của người yêu nước sẽ được ghi nhớ qua nhiều thế hệ.
patrioteers often rally together during times of crisis.
Những người yêu nước thường đoàn kết lại với nhau trong những thời điểm khủng hoảng.
he wrote a book about the lives of famous patrioteers.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời của những người yêu nước nổi tiếng.
the patrioteer's actions were celebrated in the local newspaper.
Những hành động của người yêu nước đã được ca ngợi trên báo địa phương.
brave patrioteer
anh hùng yêu nước
dedicated patrioteer
anh hùng tận tâm
fearless patrioteer
anh hùng quả cảm
loyal patrioteer
anh hùng trung thành
passionate patrioteer
anh hùng nhiệt huyết
noble patrioteer
anh hùng cao quý
valiant patrioteer
anh hùng dũng cảm
true patrioteer
anh hùng chân chính
patrioteer spirit
tinh thần yêu nước
patrioteer values
giá trị yêu nước
the patrioteer led the charge during the battle.
Người yêu nước đã dẫn đầu cuộc tấn công trong trận chiến.
as a patrioteer, he dedicated his life to serving the country.
Với tư cách là một người yêu nước, anh ấy đã dành cả đời để phục vụ đất nước.
the patrioteer's bravery inspired many others to join the cause.
Độ dũng cảm của người yêu nước đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác tham gia vào sự nghiệp.
she was recognized as a patrioteer for her contributions to the community.
Cô ấy được công nhận là một người yêu nước vì những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.
the patrioteer's speech moved the audience to tears.
Bài phát biểu của người yêu nước đã khiến khán giả xúc động.
many patrioteers have sacrificed their lives for freedom.
Nhiều người yêu nước đã hy sinh mạng sống vì tự do.
the patrioteer's legacy will be remembered for generations.
Di sản của người yêu nước sẽ được ghi nhớ qua nhiều thế hệ.
patrioteers often rally together during times of crisis.
Những người yêu nước thường đoàn kết lại với nhau trong những thời điểm khủng hoảng.
he wrote a book about the lives of famous patrioteers.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời của những người yêu nước nổi tiếng.
the patrioteer's actions were celebrated in the local newspaper.
Những hành động của người yêu nước đã được ca ngợi trên báo địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now