| số nhiều | patronisations |
act of patronisation
Hành vi bảo trợ
she resented the subtle patronisation in his voice during the meeting.
Cô ấy cảm thấy tức giận vì sự thái độ khinh miệt tinh tế trong giọng nói của anh ấy trong cuộc họp.
the manager's constant patronisation is destroying the team's morale.
Sự khinh miệt liên tục của quản lý đang phá hủy tinh thần của đội nhóm.
i detect a distinct tone of patronisation in your feedback.
Tôi nhận thấy một giọng điệu khinh miệt rõ rệt trong phản hồi của bạn.
his offer of help felt like pure patronisation rather than kindness.
Lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy cảm giác như là sự khinh miệt thuần túy hơn là lòng tốt.
the audience criticized the politician for his blatant patronisation of the working class.
Khán giả đã chỉ trích chính trị gia vì sự khinh miệt trắng trợn đối với tầng lớp công nhân.
we must avoid any hint of patronisation when talking to clients.
Chúng ta phải tránh mọi dấu hiệu của sự khinh miệt khi nói chuyện với khách hàng.
such behaviour amounts to nothing more than selfish patronisation.
Hành vi như vậy chỉ là sự khinh miệt ích kỷ mà thôi.
the article was criticized for its veiled patronisation of older adults.
Bài viết đã bị chỉ trích vì sự khinh miệt tinh tế đối với người cao tuổi.
he mistook her silence for acceptance of his patronisation.
Anh ấy lầm tưởng sự im lặng của cô ấy là sự chấp nhận sự khinh miệt của anh ấy.
her attempt at mentorship was received as unwelcome patronisation.
Cố gắng của cô ấy trong việc hướng dẫn được coi là sự khinh miệt không mong muốn.
there was an air of patronisation about the way he explained the simple concept.
Có vẻ như sự khinh miệt trong cách anh ấy giải thích khái niệm đơn giản.
the review was full of sneering condescension and patronisation.
Đánh giá đầy ắp sự khinh miệt và thái độ khinh miệt.
act of patronisation
Hành vi bảo trợ
she resented the subtle patronisation in his voice during the meeting.
Cô ấy cảm thấy tức giận vì sự thái độ khinh miệt tinh tế trong giọng nói của anh ấy trong cuộc họp.
the manager's constant patronisation is destroying the team's morale.
Sự khinh miệt liên tục của quản lý đang phá hủy tinh thần của đội nhóm.
i detect a distinct tone of patronisation in your feedback.
Tôi nhận thấy một giọng điệu khinh miệt rõ rệt trong phản hồi của bạn.
his offer of help felt like pure patronisation rather than kindness.
Lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy cảm giác như là sự khinh miệt thuần túy hơn là lòng tốt.
the audience criticized the politician for his blatant patronisation of the working class.
Khán giả đã chỉ trích chính trị gia vì sự khinh miệt trắng trợn đối với tầng lớp công nhân.
we must avoid any hint of patronisation when talking to clients.
Chúng ta phải tránh mọi dấu hiệu của sự khinh miệt khi nói chuyện với khách hàng.
such behaviour amounts to nothing more than selfish patronisation.
Hành vi như vậy chỉ là sự khinh miệt ích kỷ mà thôi.
the article was criticized for its veiled patronisation of older adults.
Bài viết đã bị chỉ trích vì sự khinh miệt tinh tế đối với người cao tuổi.
he mistook her silence for acceptance of his patronisation.
Anh ấy lầm tưởng sự im lặng của cô ấy là sự chấp nhận sự khinh miệt của anh ấy.
her attempt at mentorship was received as unwelcome patronisation.
Cố gắng của cô ấy trong việc hướng dẫn được coi là sự khinh miệt không mong muốn.
there was an air of patronisation about the way he explained the simple concept.
Có vẻ như sự khinh miệt trong cách anh ấy giải thích khái niệm đơn giản.
the review was full of sneering condescension and patronisation.
Đánh giá đầy ắp sự khinh miệt và thái độ khinh miệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay