patronizations

[US]/ˌpeɪtrənaɪˈzeɪʃənz/
[UK]/ˌpeɪtrənaɪˈzeɪʃənz/

Translation

n.hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc khuyến khích; sự bảo vệ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho ai đó

Phrases & Collocations

patronizations are common

việc bảo trợ là phổ biến

avoid patronizations

tránh việc bảo trợ

patronizations can help

việc bảo trợ có thể giúp ích

patronizations in business

việc bảo trợ trong kinh doanh

patronizations and support

việc bảo trợ và hỗ trợ

recognize patronizations

nhận ra việc bảo trợ

patronizations are beneficial

việc bảo trợ có lợi

discuss patronizations

thảo luận về việc bảo trợ

patronizations in culture

việc bảo trợ trong văn hóa

patronizations promote growth

việc bảo trợ thúc đẩy sự phát triển

Example Sentences

her constant patronizations made him feel belittled.

Những lời ra vẻ bề trên và coi thường liên tục của cô khiến anh cảm thấy bị hạ thấp.

he found her patronizations frustrating and unhelpful.

Anh thấy những lời ra vẻ bề trên và không giúp ích gì của cô thật khó chịu và vô ích.

patronizations can often come off as condescending.

Những lời ra vẻ bề trên thường có thể bị coi là coi thường.

she tried to mask her patronizations with compliments.

Cô ấy cố gắng che đậy những lời ra vẻ bề trên bằng những lời khen ngợi.

his patronizations were meant to encourage, but they backfired.

Những lời ra vẻ bề trên của anh có ý nghĩa là để khuyến khích, nhưng chúng lại phản tác dụng.

they were tired of the patronizations from their peers.

Họ mệt mỏi với những lời ra vẻ bề trên từ những đồng nghiệp của họ.

patronizations can hinder genuine communication.

Những lời ra vẻ bề trên có thể cản trở giao tiếp chân thật.

she was aware of her patronizations and tried to change.

Cô ấy nhận thức được về những lời ra vẻ bề trên của mình và cố gắng thay đổi.

his patronizations were often unintentional but still hurtful.

Những lời ra vẻ bề trên của anh thường vô tình nhưng vẫn gây tổn thương.

they discussed how to address the issue of patronizations.

Họ thảo luận về cách giải quyết vấn đề về những lời ra vẻ bề trên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now