patronymic name
tên cha
patronymic system
hệ thống đặt tên theo cha
patronymic lineage
dòng dõi theo cha
patronymic origin
nguồn gốc tên theo cha
patronymic tradition
truyền thống đặt tên theo cha
patronymic surname
tên đệm theo cha
patronymic culture
văn hóa đặt tên theo cha
patronymic usage
cách sử dụng tên theo cha
patronymic practice
thực hành đặt tên theo cha
patronymic reference
tên theo cha tham chiếu
his patronymic is derived from his father's name.
tên patronymic của anh ấy được lấy từ tên của cha anh ấy.
in many cultures, the patronymic is an important part of identity.
trong nhiều nền văn hóa, patronymic là một phần quan trọng của bản sắc.
she decided to use her patronymic in her professional life.
cô ấy quyết định sử dụng patronymic của mình trong cuộc sống nghề nghiệp.
patronymic naming conventions vary across different societies.
các quy ước đặt tên patronymic khác nhau ở các xã hội khác nhau.
his patronymic reflects his family's heritage.
patronymic của anh ấy phản ánh di sản gia đình anh ấy.
many russian names include a patronymic as a middle name.
nhiều tên người Nga bao gồm patronymic làm tên đệm.
understanding his patronymic helps trace his ancestry.
hiểu patronymic của anh ấy giúp truy tìm nguồn gốc tổ tiên của anh ấy.
she learned about the significance of her patronymic during her studies.
cô ấy tìm hiểu về ý nghĩa của patronymic của mình trong quá trình học tập.
in iceland, patronymics are commonly used instead of surnames.
ở Iceland, patronymic thường được sử dụng thay cho họ.
the patronymic system can reveal family connections.
hệ thống patronymic có thể tiết lộ các mối quan hệ gia đình.
patronymic name
tên cha
patronymic system
hệ thống đặt tên theo cha
patronymic lineage
dòng dõi theo cha
patronymic origin
nguồn gốc tên theo cha
patronymic tradition
truyền thống đặt tên theo cha
patronymic surname
tên đệm theo cha
patronymic culture
văn hóa đặt tên theo cha
patronymic usage
cách sử dụng tên theo cha
patronymic practice
thực hành đặt tên theo cha
patronymic reference
tên theo cha tham chiếu
his patronymic is derived from his father's name.
tên patronymic của anh ấy được lấy từ tên của cha anh ấy.
in many cultures, the patronymic is an important part of identity.
trong nhiều nền văn hóa, patronymic là một phần quan trọng của bản sắc.
she decided to use her patronymic in her professional life.
cô ấy quyết định sử dụng patronymic của mình trong cuộc sống nghề nghiệp.
patronymic naming conventions vary across different societies.
các quy ước đặt tên patronymic khác nhau ở các xã hội khác nhau.
his patronymic reflects his family's heritage.
patronymic của anh ấy phản ánh di sản gia đình anh ấy.
many russian names include a patronymic as a middle name.
nhiều tên người Nga bao gồm patronymic làm tên đệm.
understanding his patronymic helps trace his ancestry.
hiểu patronymic của anh ấy giúp truy tìm nguồn gốc tổ tiên của anh ấy.
she learned about the significance of her patronymic during her studies.
cô ấy tìm hiểu về ý nghĩa của patronymic của mình trong quá trình học tập.
in iceland, patronymics are commonly used instead of surnames.
ở Iceland, patronymic thường được sử dụng thay cho họ.
the patronymic system can reveal family connections.
hệ thống patronymic có thể tiết lộ các mối quan hệ gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay