patrón

[Mỹ]//ˈpɑːt.rɒn//
[Anh]//ˈpɑːt.rɑːn//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

el patrón es

patrón de

patrónes

el patrón dijo

patrón mío

patrónes de

el patrón está

patrón en

patrónes en

el patrón va

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay