pawels

[Mỹ]/ˈpɑːvəlz/
[Anh]/ˈpɑːvəlz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Pawel (một cái tên riêng dành cho nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

pawel's book

Sách của Pawel

see pawel

Thấy Pawel

call pawel

Gọi Pawel

hello pawel

Xin chào Pawel

with pawel

Cùng Pawel

pawel's car

Xe của Pawel

ask pawel

Hỏi Pawel

from pawel

Từ Pawel

lovely pawel

Pawel dễ thương

pawel's house

Nhà của Pawel

Câu ví dụ

pawels arrived at the meeting on time.

Pawels đã đến cuộc họp đúng giờ.

pawels finished his work early.

Pawels đã hoàn thành công việc sớm.

pawels lives in a small apartment.

Pawels sống trong một căn hộ nhỏ.

pawels enjoys playing basketball.

Pawels thích chơi bóng rổ.

pawels studied at the university.

Pawels đã học tại đại học.

pawels ordered a coffee at the cafe.

Pawels đã đặt một ly cà phê tại quán cà phê.

pawels visited his grandparents yesterday.

Pawels đã thăm ông bà nội ngoại hôm qua.

pawels drove to the city center.

Pawels đã lái xe đến trung tâm thành phố.

pawels read an interesting book.

Pawels đã đọc một cuốn sách thú vị.

pawels called his friend last night.

Pawels đã gọi điện cho bạn mình tối qua.

pawels bought a new car last month.

Pawels đã mua một chiếc xe mới tháng trước.

pawels is working on a new project.

Pawels đang làm việc trên một dự án mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay