paybook entry
Viết mục nhập sổ lương
paybook records
Hồ sơ sổ lương
military paybooks
Sổ lương quân sự
paybook system
Hệ thống sổ lương
paybook clerk
Nhân viên sổ lương
checking paybooks
Kiểm tra sổ lương
paybook information
Thông tin sổ lương
soldier's paybook
Sổ lương của binh sĩ
update paybooks
Cập nhật sổ lương
paybook balance
Số dư sổ lương
the hr department issued new paybooks to all employees yesterday.
Bộ phận nhân sự đã phát các sổ lương mới cho tất cả nhân viên vào hôm qua.
you can easily download your digital paybooks from the online portal.
Bạn có thể dễ dàng tải xuống sổ lương số của mình từ cổng thông tin trực tuyến.
staff were reminded to keep their paybooks safe to avoid identity theft.
Nhân viên được nhắc nhở giữ sổ lương của mình an toàn để tránh trộm cắp danh tính.
the payroll team is responsible for generating accurate paybooks each month.
Đội ngũ lương饷 có trách nhiệm tạo ra các sổ lương chính xác mỗi tháng.
he checked his paybooks to verify that the overtime pay was correct.
Anh ấy kiểm tra sổ lương của mình để xác minh rằng tiền làm thêm giờ là chính xác.
digital paybooks have largely replaced traditional paper slips in modern offices.
Các sổ lương số đã thay thế gần như hoàn toàn các phiếu giấy truyền thống trong các văn phòng hiện đại.
please verify the deductions listed in your paybooks before the deadline.
Vui lòng kiểm tra các khoản khấu trừ được liệt kê trong sổ lương của bạn trước hạn chót.
access to online paybooks requires a secure password and two-factor authentication.
Truy cập vào sổ lương trực tuyến yêu cầu mật khẩu an toàn và xác thực hai yếu tố.
the company distributes paybooks to contractors on a weekly basis.
Công ty phân phối sổ lương cho các nhà thầu theo tuần.
archived paybooks are available for download in the employee self-service section.
Các sổ lương đã lưu trữ có thể tải xuống tại phần tự phục vụ của nhân viên.
she presented her paybooks as proof of income for the loan application.
Cô ấy trình bày sổ lương của mình như bằng chứng thu nhập cho đơn xin vay.
the union requested that the paybooks clearly display bonus calculations.
Hiệp hội yêu cầu sổ lương hiển thị rõ ràng các tính toán thưởng.
paybook entry
Viết mục nhập sổ lương
paybook records
Hồ sơ sổ lương
military paybooks
Sổ lương quân sự
paybook system
Hệ thống sổ lương
paybook clerk
Nhân viên sổ lương
checking paybooks
Kiểm tra sổ lương
paybook information
Thông tin sổ lương
soldier's paybook
Sổ lương của binh sĩ
update paybooks
Cập nhật sổ lương
paybook balance
Số dư sổ lương
the hr department issued new paybooks to all employees yesterday.
Bộ phận nhân sự đã phát các sổ lương mới cho tất cả nhân viên vào hôm qua.
you can easily download your digital paybooks from the online portal.
Bạn có thể dễ dàng tải xuống sổ lương số của mình từ cổng thông tin trực tuyến.
staff were reminded to keep their paybooks safe to avoid identity theft.
Nhân viên được nhắc nhở giữ sổ lương của mình an toàn để tránh trộm cắp danh tính.
the payroll team is responsible for generating accurate paybooks each month.
Đội ngũ lương饷 có trách nhiệm tạo ra các sổ lương chính xác mỗi tháng.
he checked his paybooks to verify that the overtime pay was correct.
Anh ấy kiểm tra sổ lương của mình để xác minh rằng tiền làm thêm giờ là chính xác.
digital paybooks have largely replaced traditional paper slips in modern offices.
Các sổ lương số đã thay thế gần như hoàn toàn các phiếu giấy truyền thống trong các văn phòng hiện đại.
please verify the deductions listed in your paybooks before the deadline.
Vui lòng kiểm tra các khoản khấu trừ được liệt kê trong sổ lương của bạn trước hạn chót.
access to online paybooks requires a secure password and two-factor authentication.
Truy cập vào sổ lương trực tuyến yêu cầu mật khẩu an toàn và xác thực hai yếu tố.
the company distributes paybooks to contractors on a weekly basis.
Công ty phân phối sổ lương cho các nhà thầu theo tuần.
archived paybooks are available for download in the employee self-service section.
Các sổ lương đã lưu trữ có thể tải xuống tại phần tự phục vụ của nhân viên.
she presented her paybooks as proof of income for the loan application.
Cô ấy trình bày sổ lương của mình như bằng chứng thu nhập cho đơn xin vay.
the union requested that the paybooks clearly display bonus calculations.
Hiệp hội yêu cầu sổ lương hiển thị rõ ràng các tính toán thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay