tax payers
người nộp thuế
bill payers
người trả hóa đơn
premium payers
người trả phí bảo hiểm
service payers
người trả phí dịch vụ
fee payers
người trả phí
health payers
người trả tiền cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe
utility payers
người trả tiền tiện ích
insurance payers
người trả tiền bảo hiểm
student payers
người trả tiền học phí
contract payers
người trả tiền theo hợp đồng
many payers are shifting towards value-based care.
Nhiều người trả tiền đang chuyển sang chăm sóc dựa trên giá trị.
payers often negotiate rates with healthcare providers.
Người trả tiền thường xuyên thương lượng giá với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
insurance payers play a crucial role in the healthcare system.
Người trả tiền bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
some payers require prior authorization for certain treatments.
Một số người trả tiền yêu cầu phê duyệt trước cho một số liệu trình điều trị nhất định.
payers are increasingly focusing on patient outcomes.
Người trả tiền ngày càng tập trung vào kết quả của bệnh nhân.
understanding payer policies is essential for providers.
Hiểu các chính sách của người trả tiền là điều cần thiết đối với các nhà cung cấp.
payers can influence the cost of healthcare services.
Người trả tiền có thể ảnh hưởng đến chi phí dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
many payers are implementing new technologies to streamline processes.
Nhiều người trả tiền đang triển khai các công nghệ mới để hợp lý hóa các quy trình.
collaboration between payers and providers is vital for success.
Sự hợp tác giữa người trả tiền và nhà cung cấp là rất quan trọng cho sự thành công.
payers are looking for ways to reduce healthcare costs.
Người trả tiền đang tìm kiếm các cách để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay