pce

[Mỹ]/piːs/
[Anh]/piːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. piece; Personal Consumption Expenditures; Pyrometric Cone Equivalent; Punched Card Equipment; Pyrometric Cone Evaluation

Cụm từ & Cách kết hợp

pce value

giá trị PCE

pce price

giá PCE

pce rate

tỷ lệ PCE

pce cost

chi phí PCE

pce size

kích thước PCE

pce weight

trọng lượng PCE

pce data

dữ liệu PCE

pce model

mô hình PCE

pce plan

kế hoạch PCE

pce type

loại PCE

Câu ví dụ

the company's pce is very high.

Chi phí sản xuất của công ty rất cao.

they are trying to reduce their pce through automation.

Họ đang cố gắng giảm chi phí sản xuất thông qua tự động hóa.

the new policy aims to lower the overall pce for businesses.

Chính sách mới nhằm giảm tổng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp.

pce is a crucial factor in determining product pricing.

Chi phí sản xuất là yếu tố quan trọng trong việc xác định giá sản phẩm.

high pce can lead to decreased profits.

Chi phí sản xuất cao có thể dẫn đến lợi nhuận giảm.

the company's pce is consistently lower than its competitors'.

Chi phí sản xuất của công ty luôn thấp hơn đối thủ cạnh tranh.

analyzing pce trends can help businesses make informed decisions.

Phân tích xu hướng chi phí sản xuất có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định có căn cứ.

pce is often expressed as a percentage of revenue.

Chi phí sản xuất thường được biểu thị dưới dạng phần trăm doanh thu.

understanding pce helps in cost management strategies.

Hiểu về chi phí sản xuất giúp trong chiến lược quản lý chi phí.

effective inventory control can positively impact pce.

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả có thể ảnh hưởng tích cực đến chi phí sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay