peachicks

[US]/ˈpiːtʃɪk/
[UK]/ˈpiːtʃɪk/

Translation

n. công phượng trẻ; người trẻ tự tin

Phrases & Collocations

cute peachick

gà lôi con dễ thương

young peachick

gà lôi non

peachick feathers

lông gà lôi con

colorful peachick

gà lôi con sặc sỡ

peachick dance

gà lôi con khiêu vũ

peachick call

tiếng kêu của gà lôi con

peachick habitat

môi trường sống của gà lôi con

peachick growth

sự phát triển của gà lôi con

peachick care

chăm sóc gà lôi con

peachick color

màu sắc của gà lôi con

Example Sentences

the peachick is a young peafowl.

con gà lừng tặc là một gà trống đá non.

we saw a peachick wandering in the garden.

chúng tôi đã thấy một con gà lừng tặc lang thang trong vườn.

the peachick's feathers are not fully developed yet.

lông của gà lừng tặc chưa phát triển đầy đủ.

she took a picture of the peachick playing.

cô ấy đã chụp một bức ảnh về gà lừng tặc đang chơi.

the peachick followed its mother closely.

con gà lừng tặc đi theo mẹ nó rất gần.

peachicks are known for their vibrant colors.

gà lừng tặc nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

they raised a peachick from a very young age.

họ đã nuôi một con gà lừng tặc từ khi còn rất nhỏ.

the peachick made a cute chirping sound.

con gà lừng tặc phát ra tiếng kêu chip chip dễ thương.

peachicks are often seen in zoos.

gà lừng tặc thường được nhìn thấy trong các vườn thú.

watching a peachick grow is a delightful experience.

xem gà lừng tặc lớn lên là một trải nghiệm thú vị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now