ripe peach
xào
peach tree
cây đào
peach blossom
hoa đào
honey peach
đào mật
flat peach
đào dẹt
juicy peach
đào ngon ngọt
The peach is a delicate fruit.
Xoài là một loại trái cây tinh tế.
In March the peach blossomed.
Tháng ba, hoa đào nở.
what a peach of a shot!.
thật là cú sút tuyệt vời!
The peach buds aborted.
Những nụ hoa đào đã rụng.
He is a peach to work with.
Anh ấy rất dễ chịu khi làm việc.
What a peach of a study!
Một nghiên cứu tuyệt vời!
The flesh of the peach was sweet and juicy.
Thịt của quả đào ngọt và mọng nước.
Peaches are in season at the moment.
Hiện tại đang là mùa đào.
peach trees in blossom.
Cây đào đang ra hoa.
The peach tree bears well.
Cây đào cho quả tốt.
There are two peaches in our yard.
Có hai quả đào trong sân của chúng tôi.
a peach tree blighted by leaf curl.
một cây đào bị bệnh đốm lá.
peach trees that bear every summer.
Những cây đào cho quả mỗi mùa hè.
Slice the peaches in quarters and panfry gently.
Cắt quả đào thành 4 phần và áp chảo nhẹ nhàng.
the skin of a peach; a sausage skin; the skin of an aircraft.
lớp vỏ của một quả đào; vỏ xúc xích; lớp vỏ của một máy bay.
The peach tree has an excellent blossom this year.
Năm nay cây đào có hoa rất tốt.
The peach trees are not going to bear well this year.
Năm nay cây đào sẽ không cho quả tốt.
ripe peach
xào
peach tree
cây đào
peach blossom
hoa đào
honey peach
đào mật
flat peach
đào dẹt
juicy peach
đào ngon ngọt
The peach is a delicate fruit.
Xoài là một loại trái cây tinh tế.
In March the peach blossomed.
Tháng ba, hoa đào nở.
what a peach of a shot!.
thật là cú sút tuyệt vời!
The peach buds aborted.
Những nụ hoa đào đã rụng.
He is a peach to work with.
Anh ấy rất dễ chịu khi làm việc.
What a peach of a study!
Một nghiên cứu tuyệt vời!
The flesh of the peach was sweet and juicy.
Thịt của quả đào ngọt và mọng nước.
Peaches are in season at the moment.
Hiện tại đang là mùa đào.
peach trees in blossom.
Cây đào đang ra hoa.
The peach tree bears well.
Cây đào cho quả tốt.
There are two peaches in our yard.
Có hai quả đào trong sân của chúng tôi.
a peach tree blighted by leaf curl.
một cây đào bị bệnh đốm lá.
peach trees that bear every summer.
Những cây đào cho quả mỗi mùa hè.
Slice the peaches in quarters and panfry gently.
Cắt quả đào thành 4 phần và áp chảo nhẹ nhàng.
the skin of a peach; a sausage skin; the skin of an aircraft.
lớp vỏ của một quả đào; vỏ xúc xích; lớp vỏ của một máy bay.
The peach tree has an excellent blossom this year.
Năm nay cây đào có hoa rất tốt.
The peach trees are not going to bear well this year.
Năm nay cây đào sẽ không cho quả tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay