peacing out
tạm biệt
peacing together
xây dựng lại
peacing time
thời gian thư giãn
peacing vibes
cảm giác thư thái
peacing life
cuộc sống bình yên
peacing moments
những khoảnh khắc bình yên
peacing goals
mục tiêu bình yên
peacing hearts
trái tim bình yên
peacing thoughts
những suy nghĩ bình yên
peacing world
thế giới bình yên
peacing out for the weekend sounds great.
Ngồi thư giãn cho cuối tuần nghe thật tuyệt.
i'm peacing with my friends at the beach.
Tôi đang thư giãn với bạn bè ở bãi biển.
she is peacing her way through the crowd.
Cô ấy đang từ từ hòa mình vào đám đông.
let's start peacing our differences.
Hãy bắt đầu giải quyết những khác biệt của chúng ta.
he is peacing out after a long week.
Anh ấy đang thư giãn sau một tuần dài.
peacing together a plan for the trip is essential.
Lập kế hoạch cho chuyến đi là điều cần thiết.
they are peacing in harmony during the event.
Họ hòa hợp trong suốt sự kiện.
peacing over coffee can strengthen relationships.
Uống cà phê có thể củng cố các mối quan hệ.
we should consider peacing the project deadlines.
Chúng ta nên cân nhắc điều chỉnh thời hạn dự án.
peacing through challenges helps build resilience.
Vượt qua những thử thách giúp xây dựng khả năng phục hồi.
peacing out
tạm biệt
peacing together
xây dựng lại
peacing time
thời gian thư giãn
peacing vibes
cảm giác thư thái
peacing life
cuộc sống bình yên
peacing moments
những khoảnh khắc bình yên
peacing goals
mục tiêu bình yên
peacing hearts
trái tim bình yên
peacing thoughts
những suy nghĩ bình yên
peacing world
thế giới bình yên
peacing out for the weekend sounds great.
Ngồi thư giãn cho cuối tuần nghe thật tuyệt.
i'm peacing with my friends at the beach.
Tôi đang thư giãn với bạn bè ở bãi biển.
she is peacing her way through the crowd.
Cô ấy đang từ từ hòa mình vào đám đông.
let's start peacing our differences.
Hãy bắt đầu giải quyết những khác biệt của chúng ta.
he is peacing out after a long week.
Anh ấy đang thư giãn sau một tuần dài.
peacing together a plan for the trip is essential.
Lập kế hoạch cho chuyến đi là điều cần thiết.
they are peacing in harmony during the event.
Họ hòa hợp trong suốt sự kiện.
peacing over coffee can strengthen relationships.
Uống cà phê có thể củng cố các mối quan hệ.
we should consider peacing the project deadlines.
Chúng ta nên cân nhắc điều chỉnh thời hạn dự án.
peacing through challenges helps build resilience.
Vượt qua những thử thách giúp xây dựng khả năng phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay