peacocked around
khoe khoang
peacocked his tail
khoe đuôi của mình
peacocked with pride
khoe với niềm tự hào
peacocked for attention
khoe để thu hút sự chú ý
peacocked in public
khoe trước công chúng
peacocked like crazy
khoe điên cuồng
peacocked his outfit
khoe bộ trang phục của mình
peacocked for show
khoe cho ra vẻ
peacocked in style
khoe theo phong cách
peacocked with flair
khoe với sự tự tin
he really peacocked at the party last night.
anh ấy đã khoe khoang tại bữa tiệc tối qua.
she peacocked her new dress to impress everyone.
cô ấy đã khoe chiếc váy mới của mình để gây ấn tượng với mọi người.
they peacocked around, showing off their trophies.
họ khoe khoang xung quanh, phô trương những chiếc cúp của mình.
during the meeting, she peacocked her achievements.
trong cuộc họp, cô ấy đã khoe những thành tựu của mình.
they peacocked their skills during the talent show.
họ đã khoe những kỹ năng của mình trong buổi biểu diễn tài năng.
he peacocked his connections in the industry.
anh ấy đã khoe những mối quan hệ của mình trong ngành.
peacocked around
khoe khoang
peacocked his tail
khoe đuôi của mình
peacocked with pride
khoe với niềm tự hào
peacocked for attention
khoe để thu hút sự chú ý
peacocked in public
khoe trước công chúng
peacocked like crazy
khoe điên cuồng
peacocked his outfit
khoe bộ trang phục của mình
peacocked for show
khoe cho ra vẻ
peacocked in style
khoe theo phong cách
peacocked with flair
khoe với sự tự tin
he really peacocked at the party last night.
anh ấy đã khoe khoang tại bữa tiệc tối qua.
she peacocked her new dress to impress everyone.
cô ấy đã khoe chiếc váy mới của mình để gây ấn tượng với mọi người.
they peacocked around, showing off their trophies.
họ khoe khoang xung quanh, phô trương những chiếc cúp của mình.
during the meeting, she peacocked her achievements.
trong cuộc họp, cô ấy đã khoe những thành tựu của mình.
they peacocked their skills during the talent show.
họ đã khoe những kỹ năng của mình trong buổi biểu diễn tài năng.
he peacocked his connections in the industry.
anh ấy đã khoe những mối quan hệ của mình trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay