peahen feathers
lông công cái
A child was feeding the peahen in the zoo.
Một đứa trẻ đang cho ngỗng ăn trong sở thú.
When the term peafowl is used, peacock then refers to the male of a species and peahen to the female.
Khi thuật ngữ peafowl được sử dụng, peacock đề cập đến con đực của một loài và peahen đề cập đến con cái.
The peahen takes care of her chicks.
Ngỗng mái chăm sóc những con non của mình.
The peahen's feathers are not as colorful as the peacock's.
Bộ lông của ngỗng mái không sặc sỡ như bộ lông của gà trống.
The peahen laid eggs in the nest.
Ngỗng mái đã đẻ trứng trong tổ.
The peahen forages for food in the grass.
Ngỗng mái tìm kiếm thức ăn trong cỏ.
The peahen's call is not as loud as the peacock's.
Tiếng kêu của ngỗng mái không lớn bằng tiếng kêu của gà trống.
The peahen is protective of her offspring.
Ngỗng mái bảo vệ con non của mình.
The peahen and her chicks roam around the garden.
Ngỗng mái và những con non của nó đi lang thang quanh khu vườn.
The peahen preens her feathers to keep them clean.
Ngỗng mái chải chuốt bộ lông của mình để giữ cho chúng sạch sẽ.
The peahen scratches the ground to find insects.
Ngỗng mái cào đất để tìm kiếm côn trùng.
The peahen is a symbol of motherhood in some cultures.
Ngỗng mái là biểu tượng của tình mẫu tử trong một số nền văn hóa.
peahen feathers
lông công cái
A child was feeding the peahen in the zoo.
Một đứa trẻ đang cho ngỗng ăn trong sở thú.
When the term peafowl is used, peacock then refers to the male of a species and peahen to the female.
Khi thuật ngữ peafowl được sử dụng, peacock đề cập đến con đực của một loài và peahen đề cập đến con cái.
The peahen takes care of her chicks.
Ngỗng mái chăm sóc những con non của mình.
The peahen's feathers are not as colorful as the peacock's.
Bộ lông của ngỗng mái không sặc sỡ như bộ lông của gà trống.
The peahen laid eggs in the nest.
Ngỗng mái đã đẻ trứng trong tổ.
The peahen forages for food in the grass.
Ngỗng mái tìm kiếm thức ăn trong cỏ.
The peahen's call is not as loud as the peacock's.
Tiếng kêu của ngỗng mái không lớn bằng tiếng kêu của gà trống.
The peahen is protective of her offspring.
Ngỗng mái bảo vệ con non của mình.
The peahen and her chicks roam around the garden.
Ngỗng mái và những con non của nó đi lang thang quanh khu vườn.
The peahen preens her feathers to keep them clean.
Ngỗng mái chải chuốt bộ lông của mình để giữ cho chúng sạch sẽ.
The peahen scratches the ground to find insects.
Ngỗng mái cào đất để tìm kiếm côn trùng.
The peahen is a symbol of motherhood in some cultures.
Ngỗng mái là biểu tượng của tình mẫu tử trong một số nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay