pearmain

[Mỹ]/ˈpeəmeɪn/
[Anh]/ˈpɪrmeɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. táo đỏ
Word Forms
số nhiềupearmains

Cụm từ & Cách kết hợp

pearmain tree

cây pearmain

pearmain variety

giống pearmain

pearmain fruit

quả pearmain

pearmain harvest

mùa thu hoạch pearmain

pearmain orchard

vườn pearmain

pearmain cider

cider pearmain

pearmain season

mùa pearmain

pearmain blossom

nụ pearmain

pearmain slice

miếng pearmain

pearmain flavor

vị pearmain

Câu ví dụ

she decided to pearmain her focus on her studies.

Cô ấy quyết định tập trung sự chú ý vào việc học tập của mình.

the pearmain of the project is to improve community health.

Mục tiêu của dự án là cải thiện sức khỏe cộng đồng.

we need to pearmain our efforts towards sustainability.

Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào tính bền vững.

his pearmain interest lies in renewable energy.

Sở thích chính của anh ấy là năng lượng tái tạo.

they will pearmain their discussions until a decision is made.

Họ sẽ tập trung các cuộc thảo luận cho đến khi đưa ra quyết định.

it’s important to pearmain clarity in communication.

Điều quan trọng là phải đảm bảo sự rõ ràng trong giao tiếp.

to succeed, you must pearmain your goals.

Để thành công, bạn phải tập trung vào mục tiêu của mình.

her pearmain concern is the welfare of her family.

Lo ngại hàng đầu của cô ấy là sự hạnh phúc của gia đình.

we should pearmain our resources for the upcoming event.

Chúng ta nên tập trung nguồn lực của mình cho sự kiện sắp tới.

the pearmain challenge is to stay motivated.

Thử thách lớn nhất là giữ được động lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay