peasanthoods

[Mỹ]/ˈpiːzənhʊdz/
[Anh]/ˈpizənhʊdz/

Dịch

n. số nhiều của peasanthood; người nông dân nói chung

Cụm từ & Cách kết hợp

in peasanthood

trong nông dân

of peasanthood

của nông dân

peasanthood's burden

nỗi gánh nặng của nông dân

achieve peasanthood

đạt được nông dân

reject peasanthood

phản đối nông dân

embrace peasanthood

chào đón nông dân

true peasanthood

nông dân chân chính

from peasanthood

từ nông dân

peasanthoods rise

sự trỗi dậy của nông dân

remembered peasanthood

nông dân được nhớ đến

Câu ví dụ

the collective struggles of european peasanthoods shaped the continent's history.

Sự đấu tranh tập thể của các tầng lớp nông dân châu Âu đã định hình lịch sử của lục địa này.

marxist theory often analyzes the role of subaltern peasanthoods in revolution.

Lý thuyết Mác-xít thường phân tích vai trò của tầng lớp nông dân bị áp bức trong cách mạng.

medieval peasanthoods were often bound by strict feudal obligations.

Các tầng lớp nông dân thời trung cổ thường bị giam cầm bởi những nghĩa vụ phong kiến nghiêm ngặt.

comparing regional peasanthoods reveals distinct cultural differences.

Sự so sánh giữa các tầng lớp nông dân khu vực cho thấy những khác biệt văn hóa rõ rệt.

industrialization disrupted the traditional lifestyles of rural peasanthoods.

Quá trình công nghiệp hóa đã làm xáo trộn lối sống truyền thống của các tầng lớp nông dân vùng nông thôn.

the uprising united various oppressed peasanthoods against the empire.

Phong trào nổi dậy đã đoàn kết các tầng lớp nông dân bị áp bức chống lại đế chế.

historians study the economic structures supporting pre-modern peasanthoods.

Các nhà sử học nghiên cứu các cấu trúc kinh tế hỗ trợ các tầng lớp nông dân tiền hiện đại.

diverse local peasanthoods developed unique agricultural techniques.

Các tầng lớp nông dân địa phương đa dạng đã phát triển các kỹ thuật nông nghiệp độc đáo.

land reforms aimed to empower the impoverished peasanthoods.

Các cải cách đất đai nhằm trao quyền cho các tầng lớp nông dân nghèo khổ.

the distinct identities of balkan peasanthoods fascinated the researchers.

Các bản sắc riêng biệt của các tầng lớp nông dân Balkan đã làm say mê các nhà nghiên cứu.

war devastated the livelihoods of countless asian peasanthoods.

Chiến tranh đã phá hủy sinh kế của hàng triệu nông dân châu Á.

globalization impacts the economic stability of modern peasanthoods.

Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế của các tầng lớp nông dân hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay