peb

[Mỹ]/pɛb/
[Anh]/pɛb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pentobarbital, một loại barbiturat được sử dụng như một chất an thần hoặc gây mê
Word Forms
số nhiềupebs

Cụm từ & Cách kết hợp

peb stone

đá cuội

peb surface

bề mặt cuội

peb path

đường đi bằng đá cuội

peb garden

vườn đá cuội

peb board

bảng đá cuội

peb texture

bề mặt gồ ghề của đá cuội

peb design

thiết kế bằng đá cuội

peb area

khu vực bằng đá cuội

peb wall

tường đá cuội

peb layout

bố cục bằng đá cuội

Câu ví dụ

the peb is a small, round stone.

viên sỏi là một viên đá nhỏ, tròn.

children enjoy collecting pebs by the river.

Trẻ em thích thu thập sỏi bên bờ sông.

he skipped a peb across the water.

Anh ta ném một viên sỏi qua mặt nước.

she painted her pebs with bright colors.

Cô ấy sơn các viên sỏi của mình bằng những màu sắc tươi sáng.

they used pebs to create a beautiful garden path.

Họ sử dụng sỏi để tạo ra một con đường vườn đẹp.

the artist incorporated pebs into her sculpture.

Nghệ sĩ đã kết hợp sỏi vào tác phẩm điêu khắc của mình.

finding a smooth peb can be quite satisfying.

Việc tìm thấy một viên sỏi trơn bóng có thể rất thỏa mãn.

he used a peb to hold down the paper.

Anh ta dùng một viên sỏi để giữ giấy xuống.

she found a unique peb while hiking.

Cô ấy tìm thấy một viên sỏi độc đáo khi đi bộ đường dài.

we decorated the flower pot with colorful pebs.

Chúng tôi trang trí chậu hoa bằng những viên sỏi đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay