| số nhiều | pebs |
peb stone
đá cuội
peb surface
bề mặt cuội
peb path
đường đi bằng đá cuội
peb garden
vườn đá cuội
peb board
bảng đá cuội
peb texture
bề mặt gồ ghề của đá cuội
peb design
thiết kế bằng đá cuội
peb area
khu vực bằng đá cuội
peb wall
tường đá cuội
peb layout
bố cục bằng đá cuội
the peb is a small, round stone.
viên sỏi là một viên đá nhỏ, tròn.
children enjoy collecting pebs by the river.
Trẻ em thích thu thập sỏi bên bờ sông.
he skipped a peb across the water.
Anh ta ném một viên sỏi qua mặt nước.
she painted her pebs with bright colors.
Cô ấy sơn các viên sỏi của mình bằng những màu sắc tươi sáng.
they used pebs to create a beautiful garden path.
Họ sử dụng sỏi để tạo ra một con đường vườn đẹp.
the artist incorporated pebs into her sculpture.
Nghệ sĩ đã kết hợp sỏi vào tác phẩm điêu khắc của mình.
finding a smooth peb can be quite satisfying.
Việc tìm thấy một viên sỏi trơn bóng có thể rất thỏa mãn.
he used a peb to hold down the paper.
Anh ta dùng một viên sỏi để giữ giấy xuống.
she found a unique peb while hiking.
Cô ấy tìm thấy một viên sỏi độc đáo khi đi bộ đường dài.
we decorated the flower pot with colorful pebs.
Chúng tôi trang trí chậu hoa bằng những viên sỏi đầy màu sắc.
peb stone
đá cuội
peb surface
bề mặt cuội
peb path
đường đi bằng đá cuội
peb garden
vườn đá cuội
peb board
bảng đá cuội
peb texture
bề mặt gồ ghề của đá cuội
peb design
thiết kế bằng đá cuội
peb area
khu vực bằng đá cuội
peb wall
tường đá cuội
peb layout
bố cục bằng đá cuội
the peb is a small, round stone.
viên sỏi là một viên đá nhỏ, tròn.
children enjoy collecting pebs by the river.
Trẻ em thích thu thập sỏi bên bờ sông.
he skipped a peb across the water.
Anh ta ném một viên sỏi qua mặt nước.
she painted her pebs with bright colors.
Cô ấy sơn các viên sỏi của mình bằng những màu sắc tươi sáng.
they used pebs to create a beautiful garden path.
Họ sử dụng sỏi để tạo ra một con đường vườn đẹp.
the artist incorporated pebs into her sculpture.
Nghệ sĩ đã kết hợp sỏi vào tác phẩm điêu khắc của mình.
finding a smooth peb can be quite satisfying.
Việc tìm thấy một viên sỏi trơn bóng có thể rất thỏa mãn.
he used a peb to hold down the paper.
Anh ta dùng một viên sỏi để giữ giấy xuống.
she found a unique peb while hiking.
Cô ấy tìm thấy một viên sỏi độc đáo khi đi bộ đường dài.
we decorated the flower pot with colorful pebs.
Chúng tôi trang trí chậu hoa bằng những viên sỏi đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay