pecss

[Mỹ]/pɛks/
[Anh]/pɛks/

Dịch

n. (slang) cơ ngực, đặc biệt là của những người tập thể hình hoặc nâng tạ

Cụm từ & Cách kết hợp

pecss analysis

phân tích pecss

pecss model

mô hình pecss

pecss framework

khung khổ pecss

pecss approach

cách tiếp cận pecss

pecss system

hệ thống pecss

pecss report

báo cáo pecss

pecss strategy

chiến lược pecss

pecss evaluation

đánh giá pecss

pecss tool

công cụ pecss

pecss guideline

hướng dẫn pecss

Câu ví dụ

he decided to pecss his way through the project.

anh ấy quyết định tìm cách vượt qua dự án.

she found it hard to pecss the information together.

cô ấy thấy khó khăn để tổng hợp thông tin.

we need to pecss the details before the meeting.

chúng ta cần sắp xếp các chi tiết trước cuộc họp.

they managed to pecss the old photos into a scrapbook.

họ đã cố gắng sắp xếp những bức ảnh cũ vào một cuốn scrapbook.

it took time to pecss the clues to solve the mystery.

mất thời gian để kết hợp các manh mối để giải quyết bí ẩn.

he had to pecss the furniture to fit the new layout.

anh ấy phải sắp xếp đồ đạc để phù hợp với bố cục mới.

she loves to pecss her thoughts into poetry.

cô ấy thích chuyển những suy nghĩ của mình thành thơ.

they tried to pecss the story together from different sources.

họ đã cố gắng kết hợp câu chuyện từ các nguồn khác nhau.

he can pecss a beautiful melody from simple notes.

anh ấy có thể tạo ra một giai điệu đẹp từ những nốt nhạc đơn giản.

we need to pecss our schedules for the trip.

chúng ta cần sắp xếp lịch trình cho chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay