pecss analysis
phân tích pecss
pecss model
mô hình pecss
pecss framework
khung khổ pecss
pecss approach
cách tiếp cận pecss
pecss system
hệ thống pecss
pecss report
báo cáo pecss
pecss strategy
chiến lược pecss
pecss evaluation
đánh giá pecss
pecss tool
công cụ pecss
pecss guideline
hướng dẫn pecss
he decided to pecss his way through the project.
anh ấy quyết định tìm cách vượt qua dự án.
she found it hard to pecss the information together.
cô ấy thấy khó khăn để tổng hợp thông tin.
we need to pecss the details before the meeting.
chúng ta cần sắp xếp các chi tiết trước cuộc họp.
they managed to pecss the old photos into a scrapbook.
họ đã cố gắng sắp xếp những bức ảnh cũ vào một cuốn scrapbook.
it took time to pecss the clues to solve the mystery.
mất thời gian để kết hợp các manh mối để giải quyết bí ẩn.
he had to pecss the furniture to fit the new layout.
anh ấy phải sắp xếp đồ đạc để phù hợp với bố cục mới.
she loves to pecss her thoughts into poetry.
cô ấy thích chuyển những suy nghĩ của mình thành thơ.
they tried to pecss the story together from different sources.
họ đã cố gắng kết hợp câu chuyện từ các nguồn khác nhau.
he can pecss a beautiful melody from simple notes.
anh ấy có thể tạo ra một giai điệu đẹp từ những nốt nhạc đơn giản.
we need to pecss our schedules for the trip.
chúng ta cần sắp xếp lịch trình cho chuyến đi.
pecss analysis
phân tích pecss
pecss model
mô hình pecss
pecss framework
khung khổ pecss
pecss approach
cách tiếp cận pecss
pecss system
hệ thống pecss
pecss report
báo cáo pecss
pecss strategy
chiến lược pecss
pecss evaluation
đánh giá pecss
pecss tool
công cụ pecss
pecss guideline
hướng dẫn pecss
he decided to pecss his way through the project.
anh ấy quyết định tìm cách vượt qua dự án.
she found it hard to pecss the information together.
cô ấy thấy khó khăn để tổng hợp thông tin.
we need to pecss the details before the meeting.
chúng ta cần sắp xếp các chi tiết trước cuộc họp.
they managed to pecss the old photos into a scrapbook.
họ đã cố gắng sắp xếp những bức ảnh cũ vào một cuốn scrapbook.
it took time to pecss the clues to solve the mystery.
mất thời gian để kết hợp các manh mối để giải quyết bí ẩn.
he had to pecss the furniture to fit the new layout.
anh ấy phải sắp xếp đồ đạc để phù hợp với bố cục mới.
she loves to pecss her thoughts into poetry.
cô ấy thích chuyển những suy nghĩ của mình thành thơ.
they tried to pecss the story together from different sources.
họ đã cố gắng kết hợp câu chuyện từ các nguồn khác nhau.
he can pecss a beautiful melody from simple notes.
anh ấy có thể tạo ra một giai điệu đẹp từ những nốt nhạc đơn giản.
we need to pecss our schedules for the trip.
chúng ta cần sắp xếp lịch trình cho chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay