pediculoses

[Mỹ]/ˌpɛdɪkjʊˈloʊsɪs/
[Anh]/ˌpɛdɪkəˈloʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng do sự nhiễm ký sinh trùng với chấy; sự nhiễm chấy

Cụm từ & Cách kết hợp

pediculosis treatment

điều trị rận

pediculosis prevention

phòng ngừa rận

pediculosis symptoms

triệu chứng rận

pediculosis diagnosis

chẩn đoán rận

pediculosis infestation

nghiễm rận

pediculosis management

quản lý rận

pediculosis awareness

nhận thức về rận

pediculosis cases

các trường hợp rận

pediculosis outbreaks

các đợt bùng phát rận

pediculosis shampoo

dầu gội rận

Câu ví dụ

pediculosis is commonly known as lice infestation.

rận chấy thường được biết đến là nhiễm rận.

children are more prone to pediculosis due to close contact.

trẻ em dễ mắc bệnh rận chấy hơn do tiếp xúc gần gũi.

treatment for pediculosis often includes medicated shampoos.

điều trị bệnh rận chấy thường bao gồm các loại dầu gội đầu có chứa thuốc.

it is important to check for signs of pediculosis regularly.

cần kiểm tra thường xuyên các dấu hiệu của bệnh rận chấy.

schools often have policies to manage outbreaks of pediculosis.

các trường học thường có các chính sách để quản lý các đợt bùng phát bệnh rận chấy.

pediculosis can cause itching and discomfort.

bệnh rận chấy có thể gây ngứa và khó chịu.

effective prevention of pediculosis includes avoiding sharing personal items.

phòng ngừa bệnh rận chấy hiệu quả bao gồm việc tránh chia sẻ đồ dùng cá nhân.

parents should educate their children about pediculosis.

cha mẹ nên giáo dục con cái về bệnh rận chấy.

consulting a doctor is advisable if pediculosis is suspected.

nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu nghi ngờ mắc bệnh rận chấy.

pediculosis can affect anyone, regardless of hygiene.

bệnh rận chấy có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể vệ sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay