pedipalps

[Mỹ]/ˈpɛdɪpælp/
[Anh]/ˈpɛdɪˌpælp/

Dịch

n. Một cặp chi phụ được tìm thấy gần miệng của một số loài arachnids, được sử dụng để cảm nhận và thao tác thực phẩm.; Trong động vật chân đốt, một loại chi phụ thường được sử dụng để ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

pedipalp structure

cấu trúc pedipalp

pedipalp function

chức năng pedipalp

pedipalp size

kích thước pedipalp

pedipalp morphology

hình thái pedipalp

pedipalp adaptation

sự thích nghi của pedipalp

pedipalp movement

chuyển động của pedipalp

pedipalp anatomy

giải phẫu học của pedipalp

pedipalp classification

phân loại pedipalp

pedipalp development

sự phát triển của pedipalp

pedipalp characteristics

đặc điểm của pedipalp

Câu ví dụ

spiders use their pedipalps for sensing their environment.

Những con nhện sử dụng các phần phụ để cảm nhận môi trường xung quanh.

male spiders often use their pedipalps during mating rituals.

Những con nhện đực thường sử dụng các phần phụ trong các nghi lễ giao phối.

pedipalps are crucial for a spider's ability to hunt.

Các phần phụ rất quan trọng cho khả năng săn mồi của nhện.

the structure of a pedipalp can vary significantly between species.

Cấu trúc của một phần phụ có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.

researchers study pedipalps to understand spider behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các phần phụ để hiểu hành vi của nhện.

some spiders use their pedipalps to grasp prey.

Một số con nhện sử dụng các phần phụ để tóm bắt con mồi.

pedipalps can also help in grooming and cleaning.

Các phần phụ cũng có thể giúp trong việc chải chuốt và làm sạch.

in certain species, pedipalps are modified for specific functions.

Ở một số loài nhất định, các phần phụ được biến đổi để thực hiện các chức năng cụ thể.

understanding the anatomy of pedipalps is important for arachnology.

Hiểu giải phẫu của các phần phụ rất quan trọng đối với côn trùng học.

some scientists believe pedipalps play a role in communication among spiders.

Một số nhà khoa học tin rằng các phần phụ đóng vai trò trong giao tiếp giữa các con nhện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay