pedon

[Mỹ]/ˈpiːdɒn/
[Anh]/ˈpiːdɑn/

Dịch

n. đơn vị nhỏ nhất của đất có thể được phân loại
Word Forms
số nhiềupedons

Cụm từ & Cách kết hợp

pedon analysis

phân tích pedon

pedon characteristics

đặc điểm của pedon

pedon classification

phân loại pedon

pedon depth

độ sâu pedon

pedon sampling

lấy mẫu pedon

pedon profile

hình thái pedon

pedon mapping

lập bản đồ pedon

pedon description

mô tả pedon

pedon size

kích thước pedon

pedon study

nghiên cứu pedon

Câu ví dụ

the pedon is a fundamental unit in soil science.

pedon là một đơn vị cơ bản trong khoa học đất.

understanding the properties of a pedon is essential for agriculture.

Việc hiểu các đặc tính của một pedon là điều cần thiết cho nông nghiệp.

a pedon can vary significantly in different regions.

Một pedon có thể khác nhau đáng kể ở các vùng khác nhau.

researchers study the pedon to assess soil health.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu pedon để đánh giá sức khỏe đất.

each pedon contains distinct layers of soil.

Mỗi pedon chứa các lớp đất riêng biệt.

soil classification often begins with analyzing the pedon.

Phân loại đất thường bắt đầu bằng việc phân tích pedon.

the pedon concept helps in understanding soil variability.

Khái niệm pedon giúp hiểu sự biến đổi của đất.

soil scientists describe a pedon using various characteristics.

Các nhà khoa học đất mô tả pedon bằng nhiều đặc điểm khác nhau.

field studies often involve sampling a pedon.

Các nghiên cứu thực địa thường liên quan đến việc lấy mẫu pedon.

the pedon is crucial for understanding nutrient distribution.

Pedon rất quan trọng để hiểu sự phân bố dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay