pedulla

[Mỹ]/pəˈduːlə/
[Anh]/pəˈduːlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Tên) Một danh từ riêng được dùng làm họ hoặc tên thương hiệu.
Các dạng của từ
số nhiềupedullas

Cụm từ & Cách kết hợp

pedulla guitar

Vietnamese_translation

pedulla bass

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he pressed the brake pedal hard to stop the car.

Anh ấy đạp mạnh vào bàn đạp phanh để dừng xe.

she tightened the pedal on her bicycle before the race.

Cô ấy siết chặt bàn đạp xe đạp trước khi thi đấu.

the guitarist used a volume pedal during his solo.

Nhạc sĩ đã sử dụng bàn đạp âm lượng trong phần độc tấu của mình.

children learn to use pedals when they first ride a bike.

Trẻ em học cách sử dụng bàn đạp khi lần đầu tiên cưỡi xe đạp.

my car has three pedals: clutch, brake, and gas.

Xe hơi của tôi có ba bàn đạp: côn, phanh và ga.

he wore special shoes for the piano pedals.

Anh ấy mang giày đặc biệt để sử dụng bàn đạp đàn piano.

the pedal felt loose while she was cycling uphill.

Bàn đạp cảm giác lỏng lẻo khi cô ấy đang đạp xe lên dốc.

we need to replace the worn pedal rubbers.

Chúng ta cần thay thế các miếng cao su bàn đạp đã mòn.

she pushed the pedals faster to gain more speed.

Cô ấy đạp nhanh hơn để tăng tốc độ.

the dance instructor showed how to use the sustain pedal.

Giáo viên múa đã hướng dẫn cách sử dụng bàn đạp giữ âm.

he removed the pedal from the exercise machine for repair.

Anh ấy tháo bàn đạp ra khỏi máy tập thể dục để sửa chữa.

press the clutch pedal smoothly when changing gears.

Đạp bàn đạp côn mượt mà khi chuyển số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay