peed the bed
làm ướt giường
peed my pants
làm ướt quần
peed in public
tiểu tiện ở nơi công cộng
peed the floor
làm ướt sàn nhà
peed on himself
tiểu tiện lên chính mình
peed outside
tiểu tiện bên ngoài
peed during class
tiểu tiện trong giờ học
he peed in his pants during the scary movie.
anh ta đã tè vào quần khi đang xem phim kinh dị.
the dog peed on the tree in the park.
con chó đã tè lên cây trong công viên.
she quickly ran to the bathroom because she needed to pee.
cô ấy nhanh chóng chạy vào phòng tắm vì cô ấy cần đi tè.
after drinking so much water, he peed several times.
sau khi uống rất nhiều nước, anh ta đã đi tè nhiều lần.
the toddler often peed on the floor before learning to use the potty.
đứa trẻ nhỏ thường tè lên sàn trước khi học cách sử dụng bô.
it's important to take your dog out so it can pee.
đi dắt chó ra ngoài là điều quan trọng để nó có thể đi tè.
he felt embarrassed when he accidentally peed in public.
anh ấy cảm thấy xấu hổ khi vô tình tè vào nơi công cộng.
the little boy was proud that he peed in the toilet.
cậu bé rất tự hào vì đã tè vào nhà vệ sinh.
she laughed when her puppy peed on the carpet.
cô ấy cười khi chú chó con của mình tè lên thảm.
they had to stop the car because the child needed to pee.
họ phải dừng xe lại vì đứa trẻ cần đi tè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay