peeper

[Mỹ]/ˈpiːpə/
[Anh]/ˈpipər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người lén lút hoặc theo dõi; người nói chuyện tán gẫu hoặc nói chuyện bí mật; thuật ngữ không chính thức cho một con mắt; thuật ngữ không chính thức cho một thám tử tư (Mỹ); người quan sát bí mật
Word Forms
số nhiềupeepers

Cụm từ & Cách kết hợp

peeper party

tiệc nhìn trộm

peeper zone

khu vực nhìn trộm

peeper alert

cảnh báo nhìn trộm

peeper watch

thời gian quan sát trộm

peeper eyes

mắt nhìn trộm

peeper game

trò chơi nhìn trộm

peeper mode

chế độ nhìn trộm

peeper view

góc nhìn trộm

peeper role

vai trò nhìn trộm

peeper fun

vui vẻ nhìn trộm

Câu ví dụ

the peeper was watching from the bushes.

kẻ rình mò đang quan sát từ bụi cây.

she heard a peeper calling in the night.

Cô ấy nghe thấy kẻ rình mò gọi vào ban đêm.

he felt like a peeper when he looked through the window.

Anh cảm thấy như một kẻ rình mò khi nhìn qua cửa sổ.

the peeper's eyes glinted in the dark.

Đôi mắt của kẻ rình mò lấp lánh trong bóng tối.

they warned him not to be a peeper.

Họ cảnh báo anh ta đừng có làm kẻ rình mò.

the peeper was caught by surprise.

Kẻ rình mò bị bất ngờ.

a peeper can often be a nuisance.

Một kẻ rình mò thường có thể gây phiền toái.

she played the role of the peeper in the play.

Cô ấy đóng vai kẻ rình mò trong vở kịch.

the peeper observed everything quietly.

Kẻ rình mò quan sát mọi thứ một cách lặng lẽ.

he felt guilty for being a peeper.

Anh cảm thấy có lỗi vì đã làm một kẻ rình mò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay