peerages

[Mỹ]/ˈpɪərɪdʒɪz/
[Anh]/ˈpɪrɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(tập hợp) quý tộc; danh hiệu quý tộc

Cụm từ & Cách kết hợp

noble peerages

tước vị quý tộc

hereditary peerages

tước vị kế thừa

life peerages

tước vị suốt đời

british peerages

tước vị Anh

peerages system

hệ thống quý tộc

grant peerages

trao tước vị

abolish peerages

bãi bỏ tước vị

peerages titles

các danh hiệu quý tộc

peerages reform

cải cách quý tộc

peerages eligibility

điều kiện đủ tư cách cho tước vị quý tộc

Câu ví dụ

the peerages in the country hold significant influence.

các tước vị trong nước có ảnh hưởng đáng kể.

many peerages are hereditary and passed down through generations.

nhiều tước vị là di truyền và truyền qua nhiều thế hệ.

she was granted peerages for her contributions to the arts.

bà được phong tặng các tước vị vì những đóng góp của bà cho nghệ thuật.

peerages often come with responsibilities and privileges.

các tước vị thường đi kèm với trách nhiệm và đặc quyền.

he aspired to join the ranks of the peerages.

anh khao khát gia nhập hàng ngũ các tước vị.

peerages can influence political decisions in the government.

các tước vị có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị trong chính phủ.

she studied the history of peerages in her country.

bà nghiên cứu lịch sử các tước vị trong nước của bà.

peerages are often celebrated during royal events.

các tước vị thường được tôn vinh trong các sự kiện hoàng gia.

some peerages are created by the monarch as a reward.

một số tước vị được nhà vua tạo ra như một phần thưởng.

the debate about the relevance of peerages continues.

cuộc tranh luận về sự liên quan của các tước vị vẫn tiếp diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay