peewee

[Mỹ]/ˈpiːwiː/
[Anh]/ˈpiːwi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật nhỏ; (US informal) một người hoặc vật nhỏ; một loại chim pewee; một người hoặc vật nhỏ; trong tiếng lóng Mỹ, một người hoặc vật nhỏ; cũng đề cập đến một loại chim nhỏ (pewee)
adj. nhỏ về kích thước
Word Forms
số nhiềupeewees

Cụm từ & Cách kết hợp

peewee league

đội trẻ

peewee football

bóng đá trẻ

peewee team

đội trẻ

peewee baseball

khởi đầu bóng chày

peewee tournament

giải đấu trẻ

peewee hockey

khốc kỷ trẻ

peewee division

nhóm trẻ

peewee coach

huấn luyện viên trẻ

peewee player

người chơi trẻ

peewee sports

thể thao trẻ

Câu ví dụ

the peewee soccer team played their first match yesterday.

đội bóng đá peewee đã chơi trận đấu đầu tiên của họ vào ngày hôm qua.

he caught a peewee fish while fishing at the lake.

anh ta đã bắt được một con cá peewee khi đang câu cá ở hồ.

she loves to watch peewee football games on weekends.

cô ấy thích xem các trận bóng đá peewee vào cuối tuần.

the peewee league is a great way for kids to learn teamwork.

đội peewee là một cách tuyệt vời để trẻ em học cách làm việc nhóm.

my son is excited to join the peewee baseball team this summer.

con trai tôi rất vui khi được tham gia đội bóng chày peewee vào mùa hè này.

peewee tournaments are held annually in our town.

các giải đấu peewee được tổ chức hàng năm ở thị trấn của chúng tôi.

the coach praised the peewee players for their effort.

huấn luyện viên đã khen ngợi các cầu thủ peewee vì nỗ lực của họ.

she volunteers to help with the peewee cheerleading squad.

cô ấy tình nguyện giúp đỡ đội cổ vũ peewee.

they organized a peewee sports day for the children.

họ đã tổ chức một ngày thể thao peewee cho trẻ em.

peewee baseball is an important step for young athletes.

bóng chày peewee là một bước quan trọng đối với các vận động viên trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay