| số nhiều | pegboards |
pegboard hooks
móc treo bảng ghim
pegboard organizer
tổ chức bảng ghim
pegboard wall
tường bảng ghim
pegboard shelf
kệ bảng ghim
pegboard system
hệ thống bảng ghim
pegboard storage
lưu trữ bảng ghim
pegboard display
trưng bày bảng ghim
pegboard accessories
phụ kiện bảng ghim
pegboard design
thiết kế bảng ghim
pegboard projects
dự án bảng ghim
she organized her craft supplies on the pegboard.
Cô ấy đã sắp xếp các vật liệu thủ công của mình trên bảng treo.
the pegboard in the garage helps keep tools accessible.
Bảng treo trong nhà để xe giúp giữ cho dụng cụ luôn dễ tiếp cận.
he used a pegboard to display his collection of art supplies.
Anh ấy đã sử dụng một bảng treo để trưng bày bộ sưu tập vật liệu nghệ thuật của mình.
you can easily rearrange items on a pegboard.
Bạn có thể dễ dàng sắp xếp lại các vật dụng trên một bảng treo.
the pegboard is perfect for organizing small items.
Bảng treo rất lý tưởng để sắp xếp các vật dụng nhỏ.
she painted the pegboard to match her room decor.
Cô ấy đã sơn bảng treo để phù hợp với nội thất phòng của mình.
using a pegboard can maximize your workspace efficiency.
Sử dụng bảng treo có thể giúp tối đa hóa hiệu quả không gian làm việc của bạn.
he hung his bicycle on the pegboard for easy storage.
Anh ấy đã treo xe đạp của mình lên bảng treo để dễ dàng cất giữ.
the children enjoyed creating art on the pegboard.
Những đứa trẻ thích sáng tạo nghệ thuật trên bảng treo.
she added colorful hooks to the pegboard for better organization.
Cô ấy đã thêm các móc màu sắc vào bảng treo để tổ chức tốt hơn.
pegboard hooks
móc treo bảng ghim
pegboard organizer
tổ chức bảng ghim
pegboard wall
tường bảng ghim
pegboard shelf
kệ bảng ghim
pegboard system
hệ thống bảng ghim
pegboard storage
lưu trữ bảng ghim
pegboard display
trưng bày bảng ghim
pegboard accessories
phụ kiện bảng ghim
pegboard design
thiết kế bảng ghim
pegboard projects
dự án bảng ghim
she organized her craft supplies on the pegboard.
Cô ấy đã sắp xếp các vật liệu thủ công của mình trên bảng treo.
the pegboard in the garage helps keep tools accessible.
Bảng treo trong nhà để xe giúp giữ cho dụng cụ luôn dễ tiếp cận.
he used a pegboard to display his collection of art supplies.
Anh ấy đã sử dụng một bảng treo để trưng bày bộ sưu tập vật liệu nghệ thuật của mình.
you can easily rearrange items on a pegboard.
Bạn có thể dễ dàng sắp xếp lại các vật dụng trên một bảng treo.
the pegboard is perfect for organizing small items.
Bảng treo rất lý tưởng để sắp xếp các vật dụng nhỏ.
she painted the pegboard to match her room decor.
Cô ấy đã sơn bảng treo để phù hợp với nội thất phòng của mình.
using a pegboard can maximize your workspace efficiency.
Sử dụng bảng treo có thể giúp tối đa hóa hiệu quả không gian làm việc của bạn.
he hung his bicycle on the pegboard for easy storage.
Anh ấy đã treo xe đạp của mình lên bảng treo để dễ dàng cất giữ.
the children enjoyed creating art on the pegboard.
Những đứa trẻ thích sáng tạo nghệ thuật trên bảng treo.
she added colorful hooks to the pegboard for better organization.
Cô ấy đã thêm các móc màu sắc vào bảng treo để tổ chức tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay