peipings recipe
công thức của peiping
peipings method
phương pháp của peiping
peipings technique
kỹ thuật của peiping
peipings analysis
phân tích của peiping
peipings formula
công thức của peiping
peipings adjustment
điều chỉnh của peiping
peipings process
quy trình của peiping
peipings balance
cân bằng của peiping
peipings solution
giải pháp của peiping
peipings guide
hướng dẫn của peiping
peipings are essential for a successful presentation.
các peipings rất cần thiết cho một buổi thuyết trình thành công.
we need to gather peipings before the meeting.
chúng ta cần thu thập peipings trước cuộc họp.
she always includes peipings in her reports.
cô ấy luôn bao gồm peipings trong các báo cáo của mình.
peipings can help us understand the project better.
peipings có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dự án.
it's important to review the peipings regularly.
rất quan trọng là phải xem xét các peipings thường xuyên.
he often refers to peipings when making decisions.
anh ấy thường tham khảo peipings khi đưa ra quyết định.
peipings are valuable resources for our research.
peipings là những nguồn tài liệu có giá trị cho nghiên cứu của chúng tôi.
we should analyze the peipings thoroughly.
chúng ta nên phân tích các peipings một cách kỹ lưỡng.
using peipings can enhance our learning experience.
sử dụng peipings có thể nâng cao trải nghiệm học tập của chúng tôi.
peipings provide insights into customer preferences.
peipings cung cấp những hiểu biết về sở thích của khách hàng.
peipings recipe
công thức của peiping
peipings method
phương pháp của peiping
peipings technique
kỹ thuật của peiping
peipings analysis
phân tích của peiping
peipings formula
công thức của peiping
peipings adjustment
điều chỉnh của peiping
peipings process
quy trình của peiping
peipings balance
cân bằng của peiping
peipings solution
giải pháp của peiping
peipings guide
hướng dẫn của peiping
peipings are essential for a successful presentation.
các peipings rất cần thiết cho một buổi thuyết trình thành công.
we need to gather peipings before the meeting.
chúng ta cần thu thập peipings trước cuộc họp.
she always includes peipings in her reports.
cô ấy luôn bao gồm peipings trong các báo cáo của mình.
peipings can help us understand the project better.
peipings có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dự án.
it's important to review the peipings regularly.
rất quan trọng là phải xem xét các peipings thường xuyên.
he often refers to peipings when making decisions.
anh ấy thường tham khảo peipings khi đưa ra quyết định.
peipings are valuable resources for our research.
peipings là những nguồn tài liệu có giá trị cho nghiên cứu của chúng tôi.
we should analyze the peipings thoroughly.
chúng ta nên phân tích các peipings một cách kỹ lưỡng.
using peipings can enhance our learning experience.
sử dụng peipings có thể nâng cao trải nghiệm học tập của chúng tôi.
peipings provide insights into customer preferences.
peipings cung cấp những hiểu biết về sở thích của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay