pekan

[Mỹ]/ˈpiːkən/
[Anh]/ˈpiːkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chồn Bắc Mỹ; lông chồn
Word Forms
số nhiềupekans

Cụm từ & Cách kết hợp

pekan river

sông pekan

pekan market

chợ pekan

pekan festival

lễ hội pekan

pekan town

thị trấn pekan

pekan city

thành phố pekan

pekan race

đua pekan

pekan cuisine

ẩm thực pekan

pekan heritage

di sản pekan

pekan culture

văn hóa pekan

pekan history

lịch sử pekan

Câu ví dụ

the pekan is known for its beautiful fur.

con pekan nổi tiếng với bộ lông tuyệt đẹp của nó.

we saw a pekan while hiking in the woods.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con pekan khi đi bộ đường dài trong rừng.

pekans are excellent climbers and hunters.

Pekan là những người leo trèo và săn mồi tuyệt vời.

the pekan's diet mainly consists of small mammals.

Chế độ ăn của pekan chủ yếu bao gồm các động vật có vú nhỏ.

in some cultures, the pekan is considered a symbol of strength.

Trong một số nền văn hóa, pekan được coi là biểu tượng của sức mạnh.

we learned about the pekan's habitat in biology class.

Chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của pekan trong lớp học sinh học.

the pekan has a unique and playful personality.

Pekan có tính cách độc đáo và vui tươi.

many people enjoy watching pekans in the wild.

Nhiều người thích xem pekans trong tự nhiên.

the pekan is often mistaken for a small otter.

Pekan thường bị nhầm là một hải cẩu nhỏ.

conservation efforts are important for the pekan's survival.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của pekan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay