thick pelage
lớp lông dày
soft pelage
lớp lông mềm
dense pelage
lớp lông dày đặc
colorful pelage
lớp lông sặc sỡ
luxurious pelage
lớp lông sang trọng
winter pelage
lớp lông mùa đông
undercoat pelage
lớp lông dưới
shedding pelage
lớp lông rụng
guard pelage
lớp lông bảo vệ
natural pelage
lớp lông tự nhiên
the pelage of the arctic fox changes color with the seasons.
Bộ lông của cáo Bắc Cực thay đổi màu sắc theo mùa.
the thick pelage of the bear keeps it warm during winter.
Bộ lông dày của gấu giúp chúng giữ ấm trong mùa đông.
different animals have unique patterns in their pelage.
Các loài động vật khác nhau có những hoa văn độc đáo trên bộ lông của chúng.
the pelage of the leopard is beautifully spotted.
Bộ lông của loài báo hoa được điểm xuyết một cách đẹp mắt.
some animals shed their pelage in the spring.
Một số loài động vật rụng bộ lông vào mùa xuân.
the softness of the pelage makes the kitten very cuddly.
Độ mềm mại của bộ lông khiến chú mèo con rất dễ ôm.
pelage can serve as camouflage in the wild.
Bộ lông có thể đóng vai trò ngụy trang trong tự nhiên.
the condition of the pelage indicates the health of the animal.
Tình trạng của bộ lông cho thấy sức khỏe của động vật.
wildlife photographers often focus on the pelage of animals.
Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thường tập trung vào bộ lông của động vật.
the pelage of the otter is dense and water-resistant.
Bộ lông của hải cẩu dày và chống thấm nước.
thick pelage
lớp lông dày
soft pelage
lớp lông mềm
dense pelage
lớp lông dày đặc
colorful pelage
lớp lông sặc sỡ
luxurious pelage
lớp lông sang trọng
winter pelage
lớp lông mùa đông
undercoat pelage
lớp lông dưới
shedding pelage
lớp lông rụng
guard pelage
lớp lông bảo vệ
natural pelage
lớp lông tự nhiên
the pelage of the arctic fox changes color with the seasons.
Bộ lông của cáo Bắc Cực thay đổi màu sắc theo mùa.
the thick pelage of the bear keeps it warm during winter.
Bộ lông dày của gấu giúp chúng giữ ấm trong mùa đông.
different animals have unique patterns in their pelage.
Các loài động vật khác nhau có những hoa văn độc đáo trên bộ lông của chúng.
the pelage of the leopard is beautifully spotted.
Bộ lông của loài báo hoa được điểm xuyết một cách đẹp mắt.
some animals shed their pelage in the spring.
Một số loài động vật rụng bộ lông vào mùa xuân.
the softness of the pelage makes the kitten very cuddly.
Độ mềm mại của bộ lông khiến chú mèo con rất dễ ôm.
pelage can serve as camouflage in the wild.
Bộ lông có thể đóng vai trò ngụy trang trong tự nhiên.
the condition of the pelage indicates the health of the animal.
Tình trạng của bộ lông cho thấy sức khỏe của động vật.
wildlife photographers often focus on the pelage of animals.
Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thường tập trung vào bộ lông của động vật.
the pelage of the otter is dense and water-resistant.
Bộ lông của hải cẩu dày và chống thấm nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay