pelages

[Mỹ]/ˈpɛlɪdʒ/
[Anh]/ˈpɛlɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.lông hoặc tóc của động vật có vú; bộ lông của động vật có vú

Cụm từ & Cách kết hợp

thick pelage

lớp lông dày

soft pelage

lớp lông mềm

dense pelage

lớp lông dày đặc

colorful pelage

lớp lông sặc sỡ

luxurious pelage

lớp lông sang trọng

winter pelage

lớp lông mùa đông

undercoat pelage

lớp lông dưới

shedding pelage

lớp lông rụng

guard pelage

lớp lông bảo vệ

natural pelage

lớp lông tự nhiên

Câu ví dụ

the pelage of the arctic fox changes color with the seasons.

Bộ lông của cáo Bắc Cực thay đổi màu sắc theo mùa.

the thick pelage of the bear keeps it warm during winter.

Bộ lông dày của gấu giúp chúng giữ ấm trong mùa đông.

different animals have unique patterns in their pelage.

Các loài động vật khác nhau có những hoa văn độc đáo trên bộ lông của chúng.

the pelage of the leopard is beautifully spotted.

Bộ lông của loài báo hoa được điểm xuyết một cách đẹp mắt.

some animals shed their pelage in the spring.

Một số loài động vật rụng bộ lông vào mùa xuân.

the softness of the pelage makes the kitten very cuddly.

Độ mềm mại của bộ lông khiến chú mèo con rất dễ ôm.

pelage can serve as camouflage in the wild.

Bộ lông có thể đóng vai trò ngụy trang trong tự nhiên.

the condition of the pelage indicates the health of the animal.

Tình trạng của bộ lông cho thấy sức khỏe của động vật.

wildlife photographers often focus on the pelage of animals.

Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thường tập trung vào bộ lông của động vật.

the pelage of the otter is dense and water-resistant.

Bộ lông của hải cẩu dày và chống thấm nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay