pellagras

[Mỹ]/pəˈlæɡrə/
[Anh]/pəˈlæɡrəz/

Dịch

n. một bệnh về da do thiếu niacin (vitamin B3)

Cụm từ & Cách kết hợp

pellagras symptoms

triệu chứng pellagra

pellagras treatment

điều trị pellagra

pellagras prevention

phòng ngừa pellagra

pellagras causes

nguyên nhân pellagra

pellagras diet

chế độ ăn pellagra

pellagras outbreak

bùng phát pellagra

pellagras risk

nguy cơ pellagra

pellagras history

lịch sử pellagra

pellagras research

nghiên cứu về pellagra

pellagras awareness

nhận thức về pellagra

Câu ví dụ

pellagras can occur due to a deficiency of niacin.

Bệnh pellagra có thể xảy ra do thiếu niacin.

the symptoms of pellagras include dermatitis and diarrhea.

Các triệu chứng của bệnh pellagra bao gồm viêm da và tiêu chảy.

pellagras is often associated with poor nutrition.

Bệnh pellagra thường liên quan đến dinh dưỡng kém.

to prevent pellagras, a balanced diet is essential.

Để phòng ngừa bệnh pellagra, một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.

research on pellagras has increased in recent years.

Nghiên cứu về bệnh pellagra đã tăng lên trong những năm gần đây.

historically, pellagras affected many populations worldwide.

Về mặt lịch sử, bệnh pellagra đã ảnh hưởng đến nhiều dân số trên toàn thế giới.

doctors often diagnose pellagras through clinical symptoms.

Các bác sĩ thường chẩn đoán bệnh pellagra thông qua các triệu chứng lâm sàng.

pellagras can be treated with niacin supplements.

Bệnh pellagra có thể được điều trị bằng các chất bổ sung niacin.

education about pellagras is important for public health.

Giáo dục về bệnh pellagra là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

pellagras was once common in regions with maize diets.

Trước đây, bệnh pellagra thường gặp ở các vùng có chế độ ăn ngô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay