pelops

[Mỹ]/ˈpɛlɒps/
[Anh]/ˈpɛlɑps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[Huyền thoại Hy Lạp] Pelops (con trai của Tantalus); Pelops (con trai của Tantalus)

Cụm từ & Cách kết hợp

pelops' chariot

xe của Pelops

pelops' race

cuộc đua của Pelops

pelops' curse

lời nguyền của Pelops

pelops' myth

thần thoại về Pelops

pelops' legacy

di sản của Pelops

pelops' family

gia đình của Pelops

pelops' story

câu chuyện về Pelops

pelops' victory

chiến thắng của Pelops

pelops' adventure

cuộc phiêu lưu của Pelops

pelops' origin

nguồn gốc của Pelops

Câu ví dụ

pelops was a legendary figure in greek mythology.

Pelops là một nhân vật huyền thoại trong thần thoại Hy Lạp.

the story of pelops and hippodamia is quite famous.

Câu chuyện về Pelops và Hippodamia khá nổi tiếng.

pelops won the chariot race against oenomaus.

Pelops đã thắng cuộc đua xe ngựa trước Oenomaus.

many myths revolve around the character of pelops.

Nhiều câu chuyện thần thoại xoay quanh nhân vật Pelops.

pelops is often associated with the origins of the olympic games.

Pelops thường gắn liền với nguồn gốc của các trò chơi Olympic.

in the myth, pelops is known for his beauty.

Trong thần thoại, Pelops nổi tiếng về vẻ đẹp của mình.

the curse of pelops affected his descendants.

Lời nguyền của Pelops đã ảnh hưởng đến hậu duệ của ông.

pelops' story teaches lessons about fate and ambition.

Câu chuyện của Pelops dạy những bài học về số phận và tham vọng.

the chariot of pelops was made of gold.

Xe ngựa của Pelops được làm bằng vàng.

historians often discuss the significance of pelops in ancient greece.

Các nhà sử học thường thảo luận về tầm quan trọng của Pelops trong Hy Lạp cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay