peloton

[Mỹ]/ˈpɛləˌtɒn/
[Anh]/ˈpɛləˌtɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thủy tinh peloton (một loại thủy tinh trang trí từ Châu Âu)
Word Forms
số nhiềupelotons

Cụm từ & Cách kết hợp

join peloton

tham gia peloton

peloton ride

chuyến đi peloton

peloton class

lớp học peloton

peloton bike

xe đạp peloton

peloton community

cộng đồng peloton

peloton challenge

thử thách peloton

peloton instructor

giảng viên peloton

peloton membership

tài khoản thành viên peloton

peloton app

ứng dụng peloton

peloton workout

bài tập peloton

Câu ví dụ

she joined a peloton to improve her cycling skills.

Cô ấy đã tham gia một peloton để cải thiện kỹ năng đạp xe của mình.

the peloton moved quickly through the scenic route.

Peloton đã di chuyển nhanh chóng qua tuyến đường cảnh quan.

riders in the peloton work together to conserve energy.

Những người đua trong peloton làm việc cùng nhau để tiết kiệm năng lượng.

during the race, the peloton often changes its formation.

Trong cuộc đua, peloton thường xuyên thay đổi đội hình.

the peloton can be intimidating for new cyclists.

Peloton có thể gây choáng ngợp cho những người mới bắt đầu đạp xe.

he felt a sense of camaraderie within the peloton.

Anh ấy cảm thấy một tinh thần đồng đội trong peloton.

the peloton often includes professional and amateur cyclists.

Peloton thường bao gồm cả những người đua xe chuyên nghiệp và nghiệp dư.

she took the lead in the peloton during the last lap.

Cô ấy đã dẫn đầu trong peloton trong vòng đua cuối cùng.

the peloton can create a draft that helps riders save energy.

Peloton có thể tạo ra một luồng gió giúp những người đua xe tiết kiệm năng lượng.

he enjoys the competitive spirit of being in the peloton.

Anh ấy thích tinh thần cạnh tranh khi ở trong peloton.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay