| số nhiều | pelotons |
join peloton
tham gia peloton
peloton ride
chuyến đi peloton
peloton class
lớp học peloton
peloton bike
xe đạp peloton
peloton community
cộng đồng peloton
peloton challenge
thử thách peloton
peloton instructor
giảng viên peloton
peloton membership
tài khoản thành viên peloton
peloton app
ứng dụng peloton
peloton workout
bài tập peloton
she joined a peloton to improve her cycling skills.
Cô ấy đã tham gia một peloton để cải thiện kỹ năng đạp xe của mình.
the peloton moved quickly through the scenic route.
Peloton đã di chuyển nhanh chóng qua tuyến đường cảnh quan.
riders in the peloton work together to conserve energy.
Những người đua trong peloton làm việc cùng nhau để tiết kiệm năng lượng.
during the race, the peloton often changes its formation.
Trong cuộc đua, peloton thường xuyên thay đổi đội hình.
the peloton can be intimidating for new cyclists.
Peloton có thể gây choáng ngợp cho những người mới bắt đầu đạp xe.
he felt a sense of camaraderie within the peloton.
Anh ấy cảm thấy một tinh thần đồng đội trong peloton.
the peloton often includes professional and amateur cyclists.
Peloton thường bao gồm cả những người đua xe chuyên nghiệp và nghiệp dư.
she took the lead in the peloton during the last lap.
Cô ấy đã dẫn đầu trong peloton trong vòng đua cuối cùng.
the peloton can create a draft that helps riders save energy.
Peloton có thể tạo ra một luồng gió giúp những người đua xe tiết kiệm năng lượng.
he enjoys the competitive spirit of being in the peloton.
Anh ấy thích tinh thần cạnh tranh khi ở trong peloton.
join peloton
tham gia peloton
peloton ride
chuyến đi peloton
peloton class
lớp học peloton
peloton bike
xe đạp peloton
peloton community
cộng đồng peloton
peloton challenge
thử thách peloton
peloton instructor
giảng viên peloton
peloton membership
tài khoản thành viên peloton
peloton app
ứng dụng peloton
peloton workout
bài tập peloton
she joined a peloton to improve her cycling skills.
Cô ấy đã tham gia một peloton để cải thiện kỹ năng đạp xe của mình.
the peloton moved quickly through the scenic route.
Peloton đã di chuyển nhanh chóng qua tuyến đường cảnh quan.
riders in the peloton work together to conserve energy.
Những người đua trong peloton làm việc cùng nhau để tiết kiệm năng lượng.
during the race, the peloton often changes its formation.
Trong cuộc đua, peloton thường xuyên thay đổi đội hình.
the peloton can be intimidating for new cyclists.
Peloton có thể gây choáng ngợp cho những người mới bắt đầu đạp xe.
he felt a sense of camaraderie within the peloton.
Anh ấy cảm thấy một tinh thần đồng đội trong peloton.
the peloton often includes professional and amateur cyclists.
Peloton thường bao gồm cả những người đua xe chuyên nghiệp và nghiệp dư.
she took the lead in the peloton during the last lap.
Cô ấy đã dẫn đầu trong peloton trong vòng đua cuối cùng.
the peloton can create a draft that helps riders save energy.
Peloton có thể tạo ra một luồng gió giúp những người đua xe tiết kiệm năng lượng.
he enjoys the competitive spirit of being in the peloton.
Anh ấy thích tinh thần cạnh tranh khi ở trong peloton.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay