pels

[Mỹ]/pels/
[Anh]/pels/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pixel (đơn vị hình ảnh)

Cụm từ & Cách kết hợp

mink pelts

da mink

fur pelts

da thú

seal pelts

da cá voi

soft pelts

da mềm

raw pelts

da thô

fine pelts

da tinh tế

wild pelts

da hoang dã

luxury pelts

da cao cấp

traded pelts

da được trao đổi

stolen pelts

da bị trộm

Câu ví dụ

the hotel provides guests with complimentary bottles of shampoo and shower gel.

Khách sạn cung cấp cho khách complimentary các chai dầu gội và gel tắm.

you should soak the dirty pans in soapy water to loosen the burnt food.

Bạn nên ngâm các chảo bẩn trong nước xà phòng để làm mềm thức ăn cháy.

my grandmother uses a specific cleaning solution to polish her silver jewelry.

Bà tôi sử dụng một dung dịch vệ sinh đặc biệt để đánh bóng đồ trang sức bạc của bà.

the staff spent the afternoon scrubbing the kitchen floor with disinfectant.

Nhân viên đã dành buổi chiều để chà sàn nhà bếp bằng chất khử trùng.

a strong detergent is needed to remove these stubborn oil stains.

Một chất tẩy rửa mạnh là cần thiết để loại bỏ những vết dầu mỡ cứng đầu này.

please remember to rinse the dishes thoroughly after applying the soap.

Hãy nhớ rửa sạch đĩa sau khi đã xoa xà phòng.

this sensitive skin formula cleans effectively without causing irritation.

Công thức này làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng cho da nhạy cảm.

the manufacturing plant produces organic cleaning products for export.

Nhà máy sản xuất các sản phẩm vệ sinh hữu cơ để xuất khẩu.

modern packing pellets are often made from biodegradable starch foam.

Viên nén đóng gói hiện đại thường được làm từ bọt tinh bột phân hủy sinh học.

the "pel's fishing owl" is a large bird found in the forests of africa.

Loài "chim cú săn cá Pel" là một loài chim lớn được tìm thấy trong rừng châu Phi.

during the riot, several protesters were injured by rubber bullets and tear gas canisters.

Trong cuộc bạo loạn, nhiều người biểu tình đã bị thương bởi đạn cao su và bình xịt hơi cay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay