pelvimetries

[Mỹ]/ˌpɛl.vɪˈmɛ.triz/
[Anh]/ˌpɛl.vɪˈmɛ.triz/

Dịch

n. đo lường kích thước của xương chậu; phương pháp đo lòng chậu

Cụm từ & Cách kết hợp

clinical pelvimetries

pelvimetrie lâm sàng

standard pelvimetries

pelvimetrie tiêu chuẩn

digital pelvimetries

pelvimetrie kỹ thuật số

obstetric pelvimetries

pelvimetrie sản khoa

manual pelvimetries

pelvimetrie thủ công

routine pelvimetries

pelvimetrie thường quy

three-dimensional pelvimetries

pelvimetrie ba chiều

accurate pelvimetries

pelvimetrie chính xác

pelvimetries evaluation

đánh giá pelvimetrie

pelvimetries analysis

phân tích pelvimetrie

Câu ví dụ

pelvimetries are essential in assessing pelvic dimensions.

các phép đo hình ảnh thái âm là rất quan trọng trong việc đánh giá kích thước khung chậu.

doctors often use pelvimetries during pregnancy evaluations.

các bác sĩ thường sử dụng các phép đo hình ảnh thái âm trong quá trình đánh giá thai kỳ.

understanding pelvimetries can help in childbirth planning.

hiểu biết về các phép đo hình ảnh thái âm có thể giúp trong việc lập kế hoạch sinh nở.

pelvimetries provide valuable insights for obstetricians.

các phép đo hình ảnh thái âm cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các bác sĩ sản khoa.

in some cases, pelvimetries might indicate the need for a cesarean.

trong một số trường hợp, các phép đo hình ảnh thái âm có thể cho thấy sự cần thiết phải sinh mổ.

pelvimetries can vary significantly among different populations.

các phép đo hình ảnh thái âm có thể khác nhau đáng kể giữa các dân số khác nhau.

advanced pelvimetries utilize imaging technology for accuracy.

các phép đo hình ảnh thái âm tiên tiến sử dụng công nghệ hình ảnh để đảm bảo độ chính xác.

pelvimetries are often performed in specialized clinics.

các phép đo hình ảnh thái âm thường được thực hiện tại các phòng khám chuyên khoa.

healthcare professionals recommend pelvimetries for certain conditions.

các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khuyến nghị các phép đo hình ảnh thái âm cho một số tình trạng nhất định.

pelvimetries help in determining the safest delivery method.

các phép đo hình ảnh thái âm giúp xác định phương pháp sinh an toàn nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay